unvulcanizable rubber
cao su không thể lưu hóa
unvulcanizable material
vật liệu không thể lưu hóa
unvulcanizable compound
hợp chất không thể lưu hóa
unvulcanizable substance
chất không thể lưu hóa
unvulcanizable polymer
polyme không thể lưu hóa
unvulcanizable elastomer
elastomer không thể lưu hóa
unvulcanizable latex
latex không thể lưu hóa
unvulcanizable silicone
silicone không thể lưu hóa
unvulcanizable residue
phế phẩm không thể lưu hóa
unvulcanizable byproduct
sản phẩm phụ không thể lưu hóa
unvulcanizable rubber
cao su không thể lưu hóa
unvulcanizable material
vật liệu không thể lưu hóa
unvulcanizable compound
hợp chất không thể lưu hóa
unvulcanizable substance
chất không thể lưu hóa
unvulcanizable polymer
polyme không thể lưu hóa
unvulcanizable elastomer
elastomer không thể lưu hóa
unvulcanizable latex
latex không thể lưu hóa
unvulcanizable silicone
silicone không thể lưu hóa
unvulcanizable residue
phế phẩm không thể lưu hóa
unvulcanizable byproduct
sản phẩm phụ không thể lưu hóa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay