unwhitened flour
bột chưa tẩy trắng
unwhitened rice
gạo chưa tẩy trắng
unwhitened paper
giấy chưa tẩy trắng
unwhitened sugar
đường chưa tẩy trắng
unwhitened fabric
vải chưa tẩy trắng
unwhitened cotton
bông chưa tẩy trắng
unwhitened linen
linen chưa tẩy trắng
unwhitened cheese
phô mai chưa tẩy trắng
unwhitened butter
bơ chưa tẩy trắng
unwhitened salt
muối chưa tẩy trắng
the fabric remained unwhitened after multiple washes.
vải vẫn không bị tẩy trắng sau nhiều lần giặt.
she prefers unwhitened flour for her baking recipes.
cô ấy thích dùng bột mì chưa tẩy trắng cho các công thức làm bánh của mình.
unwhitened rice has a nuttier flavor compared to white rice.
gạo chưa tẩy trắng có hương vị thơm hạt dẻ hơn so với gạo trắng.
many health experts recommend using unwhitened products.
nhiều chuyên gia sức khỏe khuyên nên sử dụng các sản phẩm chưa tẩy trắng.
the artist chose unwhitened canvas for a more natural look.
nghệ sĩ đã chọn vải canvas chưa tẩy trắng để có vẻ ngoài tự nhiên hơn.
unwhitened paper is often used for eco-friendly printing.
giấy chưa tẩy trắng thường được sử dụng để in thân thiện với môi trường.
she bought unwhitened sugar for her health-conscious diet.
cô ấy đã mua đường chưa tẩy trắng cho chế độ ăn uống có ý thức về sức khỏe của mình.
unwhitened products are generally less processed.
các sản phẩm chưa tẩy trắng nói chung ít qua chế biến hơn.
he prefers unwhitened bread for its richer taste.
anh ấy thích dùng bánh mì chưa tẩy trắng vì hương vị đậm đà hơn.
unwhitened cotton is often used in organic clothing.
cotton chưa tẩy trắng thường được sử dụng trong quần áo hữu cơ.
unwhitened flour
bột chưa tẩy trắng
unwhitened rice
gạo chưa tẩy trắng
unwhitened paper
giấy chưa tẩy trắng
unwhitened sugar
đường chưa tẩy trắng
unwhitened fabric
vải chưa tẩy trắng
unwhitened cotton
bông chưa tẩy trắng
unwhitened linen
linen chưa tẩy trắng
unwhitened cheese
phô mai chưa tẩy trắng
unwhitened butter
bơ chưa tẩy trắng
unwhitened salt
muối chưa tẩy trắng
the fabric remained unwhitened after multiple washes.
vải vẫn không bị tẩy trắng sau nhiều lần giặt.
she prefers unwhitened flour for her baking recipes.
cô ấy thích dùng bột mì chưa tẩy trắng cho các công thức làm bánh của mình.
unwhitened rice has a nuttier flavor compared to white rice.
gạo chưa tẩy trắng có hương vị thơm hạt dẻ hơn so với gạo trắng.
many health experts recommend using unwhitened products.
nhiều chuyên gia sức khỏe khuyên nên sử dụng các sản phẩm chưa tẩy trắng.
the artist chose unwhitened canvas for a more natural look.
nghệ sĩ đã chọn vải canvas chưa tẩy trắng để có vẻ ngoài tự nhiên hơn.
unwhitened paper is often used for eco-friendly printing.
giấy chưa tẩy trắng thường được sử dụng để in thân thiện với môi trường.
she bought unwhitened sugar for her health-conscious diet.
cô ấy đã mua đường chưa tẩy trắng cho chế độ ăn uống có ý thức về sức khỏe của mình.
unwhitened products are generally less processed.
các sản phẩm chưa tẩy trắng nói chung ít qua chế biến hơn.
he prefers unwhitened bread for its richer taste.
anh ấy thích dùng bánh mì chưa tẩy trắng vì hương vị đậm đà hơn.
unwhitened cotton is often used in organic clothing.
cotton chưa tẩy trắng thường được sử dụng trong quần áo hữu cơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay