unzipping

[Mỹ]/ʌnˈzɪpɪŋ/
[Anh]/ʌnˈzɪpɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động mở hoặc gỡ bỏ khóa kéo

Cụm từ & Cách kết hợp

unzipping files

giải nén các tập tin

unzipping folder

giải nén thư mục

unzipping archive

giải nén kho lưu trữ

unzipping software

phần mềm giải nén

unzipping process

quy trình giải nén

unzipping tool

công cụ giải nén

unzipping data

giải nén dữ liệu

unzipping images

giải nén hình ảnh

unzipping content

giải nén nội dung

unzipping package

giải nén gói

Câu ví dụ

unzipping the file took longer than expected.

Việc giải nén tệp tin mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

she is unzipping her jacket because it's too warm.

Cô ấy đang cởi áo khoác của mình vì trời quá nóng.

he spent the afternoon unzipping and organizing his downloads.

Anh ấy dành cả buổi chiều để giải nén và sắp xếp các bản tải xuống của mình.

unzipping the folder revealed many hidden files.

Việc giải nén thư mục đã tiết lộ nhiều tệp ẩn.

after unzipping, you can access all the images.

Sau khi giải nén, bạn có thể truy cập tất cả hình ảnh.

unzipping the archive was necessary to retrieve the documents.

Việc giải nén kho lưu trữ là cần thiết để lấy lại các tài liệu.

make sure to delete the original file after unzipping.

Hãy chắc chắn xóa tệp gốc sau khi giải nén.

unzipping software can help manage large files efficiently.

Phần mềm giải nén có thể giúp quản lý hiệu quả các tệp lớn.

he is unzipping the bag to find his keys.

Anh ấy đang mở túi để tìm chìa khóa của mình.

unzipping the application revealed its contents.

Việc giải nén ứng dụng đã tiết lộ nội dung của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay