| số nhiều | uos |
two uo
Vietnamese_translation
suo uo
Vietnamese_translation
uo duo
Vietnamese_translation
he has a uo for his new project.
anh ấy có một uo cho dự án mới của mình.
the team needs to brainstorm some uos for the campaign.
nhóm cần động não về một số uo cho chiến dịch.
she came up with a uo for a new product line.
cô ấy nghĩ ra một uo cho một dòng sản phẩm mới.
his uo was to create a more user-friendly website.
uo của anh ấy là tạo ra một trang web thân thiện hơn với người dùng.
the company's uo is to become the leader in its industry.
uo của công ty là trở thành người dẫn đầu trong ngành của mình.
they had a uo about how to improve customer service.
họ có một cuộc họp về cách cải thiện dịch vụ khách hàng.
his uo was to get the project completed on time.
uo của anh ấy là hoàn thành dự án đúng thời hạn.
the team's uo was to develop a new marketing strategy.
uo của nhóm là phát triển một chiến lược marketing mới.
she had a uo for how to organize the event.
cô ấy có một uo về cách tổ chức sự kiện.
their uo was to create a more inclusive workplace.
uo của họ là tạo ra một nơi làm việc hòa nhập hơn.
two uo
Vietnamese_translation
suo uo
Vietnamese_translation
uo duo
Vietnamese_translation
he has a uo for his new project.
anh ấy có một uo cho dự án mới của mình.
the team needs to brainstorm some uos for the campaign.
nhóm cần động não về một số uo cho chiến dịch.
she came up with a uo for a new product line.
cô ấy nghĩ ra một uo cho một dòng sản phẩm mới.
his uo was to create a more user-friendly website.
uo của anh ấy là tạo ra một trang web thân thiện hơn với người dùng.
the company's uo is to become the leader in its industry.
uo của công ty là trở thành người dẫn đầu trong ngành của mình.
they had a uo about how to improve customer service.
họ có một cuộc họp về cách cải thiện dịch vụ khách hàng.
his uo was to get the project completed on time.
uo của anh ấy là hoàn thành dự án đúng thời hạn.
the team's uo was to develop a new marketing strategy.
uo của nhóm là phát triển một chiến lược marketing mới.
she had a uo for how to organize the event.
cô ấy có một uo về cách tổ chức sự kiện.
their uo was to create a more inclusive workplace.
uo của họ là tạo ra một nơi làm việc hòa nhập hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay