upcycling

[US]/[ˈʌpˌsaɪklɪŋ]/
[UK]/[ˈʌpˌsaɪklɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Quá trình biến đổi vật liệu thải thành các sản phẩm có chất lượng hoặc giá trị cao hơn; Hành động sáng tạo tái sử dụng các vật phẩm bị loại bỏ.
v. Biến đổi vật liệu thải thành các sản phẩm có chất lượng hoặc giá trị cao hơn.

Phrases & Collocations

upcycling furniture

tái chế đồ nội thất

doing upcycling

làm tái chế

upcycling project

dự án tái chế

try upcycling

thử tái chế

upcycling ideas

ý tưởng tái chế

upcycling materials

vật liệu tái chế

upcycling workshop

hội thảo tái chế

upcycling business

kinh doanh tái chế

upcycling design

thiết kế tái chế

Example Sentences

we're passionate about upcycling furniture to give it a new lease on life.

Chúng tôi đam mê nâng cấp đồ nội thất để chúng có một cuộc sống mới.

upcycling projects are a great way to reduce waste and be more sustainable.

Các dự án nâng cấp là một cách tuyệt vời để giảm thiểu chất thải và trở nên bền vững hơn.

she's known for her creative upcycling of vintage clothing into modern designs.

Cô ấy nổi tiếng với việc nâng cấp sáng tạo quần áo vintage thành các thiết kế hiện đại.

the workshop teaches people how to upcycle plastic bottles into useful items.

Xưởng dạy mọi người cách nâng cấp chai nhựa thành các vật dụng hữu ích.

upcycling pallets into outdoor furniture is a popular diy project.

Nâng cấp các pallet thành đồ nội thất ngoài trời là một dự án tự làm phổ biến.

he's started an online store selling upcycled goods and accessories.

Anh ấy đã bắt đầu một cửa hàng trực tuyến bán các sản phẩm và phụ kiện đã được nâng cấp.

upcycling requires creativity, resourcefulness, and a bit of elbow grease.

Việc nâng cấp đòi hỏi sự sáng tạo, khả năng ứng biến và một chút công sức.

the company focuses on upcycling industrial waste into valuable building materials.

Công ty tập trung vào việc nâng cấp chất thải công nghiệp thành vật liệu xây dựng có giá trị.

upcycling denim jeans into tote bags is a simple and rewarding process.

Nâng cấp quần jean denim thành túi tote là một quy trình đơn giản và đáng khen thưởng.

we encourage customers to upcycle their old electronics rather than throwing them away.

Chúng tôi khuyến khích khách hàng nâng cấp các thiết bị điện tử cũ của họ thay vì vứt bỏ chúng.

upcycling offers a sustainable alternative to buying new products.

Việc nâng cấp mang đến một giải pháp thay thế bền vững cho việc mua các sản phẩm mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now