upperclassman advice
lời khuyên từ học sinh khóa trên
upperclassman mentor
người cố vấn khóa trên
upperclassman role
vai trò của học sinh khóa trên
upperclassman privileges
đặc quyền của học sinh khóa trên
upperclassman duties
nhiệm vụ của học sinh khóa trên
upperclassman status
trạng thái của học sinh khóa trên
upperclassman support
sự hỗ trợ của học sinh khóa trên
upperclassman events
sự kiện của học sinh khóa trên
upperclassman connections
mối quan hệ của học sinh khóa trên
upperclassman experience
kinh nghiệm của học sinh khóa trên
the upperclassman gave me helpful advice on my studies.
Người học kỳ trên đã cho tôi những lời khuyên hữu ích về việc học tập của tôi.
i often ask my upperclassman for guidance on projects.
Tôi thường hỏi người học kỳ trên để được hướng dẫn về các dự án.
being friends with an upperclassman can help you navigate college life.
Làm bạn bè với một người học kỳ trên có thể giúp bạn vượt qua cuộc sống đại học.
the upperclassman organized a study group for us.
Người học kỳ trên đã tổ chức một nhóm học tập cho chúng tôi.
my upperclassman introduced me to valuable networking opportunities.
Người học kỳ trên đã giới thiệu tôi với những cơ hội kết nối có giá trị.
i admire how confident my upperclassman is during presentations.
Tôi ngưỡng mộ sự tự tin của người học kỳ trên trong các buổi thuyết trình.
as an upperclassman, i feel responsible for mentoring freshmen.
Với tư cách là người học kỳ trên, tôi cảm thấy có trách nhiệm hướng dẫn các sinh viên năm nhất.
i learned a lot from my upperclassman's experiences.
Tôi đã học được rất nhiều từ kinh nghiệm của người học kỳ trên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay