upperclass

[US]/[ˈʌpəklæs]/
[UK]/[ˈʌpərklæs]/
Frequency: Very High

Translation

n. Lớp trên; những người giàu có và được đặc quyền trong xã hội; sinh viên năm cuối cùng của một trường học hoặc đại học.
adj. Liên quan đến hoặc thuộc về lớp trên.

Phrases & Collocations

upperclass status

đẳng cấp thượng lưu

upperclass children

con cái thượng lưu

upperclass lifestyle

phong cách sống thượng lưu

upperclass accent

giọng nói thượng lưu

upperclass areas

khu vực thượng lưu

upperclass schools

trường học thượng lưu

upperclass background

đời sống thượng lưu

upperclass manners

phong cách thượng lưu

upperclass upbringing

môi trường giáo dục thượng lưu

upperclass values

giá trị thượng lưu

Example Sentences

she comes from an upperclass background and attended a prestigious boarding school.

Cô ấy đến từ một gia đình thượng lưu và đã học tại một trường nội trú danh giá.

the upperclass often have access to exclusive social circles and opportunities.

Người thượng lưu thường có quyền tiếp cận các vòng tròn xã hội và cơ hội độc quyền.

he felt alienated from the upperclass and their lavish lifestyle.

Anh cảm thấy bị cô lập khỏi tầng lớp thượng lưu và lối sống xa hoa của họ.

the novel explores the lives and struggles of the upperclass in victorian england.

Truyện ngắn khám phá cuộc sống và những khó khăn của tầng lớp thượng lưu ở Anh thời Victoria.

despite their wealth, some members of the upperclass face their own unique challenges.

Dù giàu có, một số thành viên của tầng lớp thượng lưu phải đối mặt với những thách thức riêng của họ.

the upperclass often donate to charitable causes and support the arts.

Tầng lớp thượng lưu thường quyên góp cho các mục đích từ thiện và ủng hộ nghệ thuật.

he inherited a substantial fortune from his family's upperclass status.

Anh thừa kế một khối tài sản lớn nhờ địa vị thượng lưu của gia đình mình.

the play satirizes the behavior and values of the upperclass.

Buổi diễn chế nhạo hành vi và giá trị của tầng lớp thượng lưu.

she was determined to break into the upperclass despite her humble beginnings.

Cô quyết tâm thâm nhập vào tầng lớp thượng lưu bất chấp xuất thân khiêm tốn của mình.

the upperclass often maintain a sense of exclusivity and privilege.

Tầng lớp thượng lưu thường duy trì cảm giác độc quyền và đặc quyền.

the documentary examined the changing role of the upperclass in modern society.

Phim tài liệu đã khảo sát vai trò thay đổi của tầng lớp thượng lưu trong xã hội hiện đại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now