upperlips

[Mỹ]/ˈʌpər lɪps/
[Anh]/ˈʌpər lɪps/

Dịch

n. môi trên

Câu ví dụ

she maintained a stiff upper lip despite the bad news.

Cô ấy giữ vững thái độ bình tĩnh dù phải đối mặt với tin xấu.

the doctor examined the patient's upperlip for any signs of paralysis.

Bác sĩ kiểm tra môi trên của bệnh nhân để xem có dấu hiệu liệt không.

upperlip twitching can be caused by stress or fatigue.

Chuyển động run rẩy ở môi trên có thể do căng thẳng hoặc mệt mỏi gây ra.

many men choose to trim their upperlip hair for a neater appearance.

Nhiều người đàn ông chọn cạo sạch lông môi trên để có vẻ ngoài gọn gàng hơn.

the surgeon performed reconstructive surgery on the child's cleft upperlip.

Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện phẫu thuật tái tạo cho môi trên bị hở của trẻ.

a small tattoo above the upperlip can enhance one's features.

Một hình xăm nhỏ phía trên môi trên có thể làm nổi bật nét đẹp của khuôn mặt.

the botox injection was administered along the upperlip area.

Chích botox được tiêm vào khu vực môi trên.

she felt a strange numbness in her upperlip after the dental procedure.

Cô cảm thấy tê bì kỳ lạ ở môi trên sau khi thực hiện thủ thuật nha khoa.

the makeup artist focused on upperlip contouring to balance her facial features.

Nhà tạo mẫu nhấn mạnh vào việc định hình môi trên để cân đối các đặc điểm khuôn mặt của cô.

fine lines around the upperlip are common signs of aging.

Những đường nhăn mảnh quanh môi trên là dấu hiệu phổ biến của lão hóa.

upperlip piercings have become increasingly popular among young adults.

Thủng môi trên đã trở nên rất phổ biến trong giới thanh niên.

the cold weather caused his upperlip to crack and become dry.

Thời tiết lạnh khiến môi trên của anh ấy nứt và khô.

she applied lip gloss to emphasize her upperlip shape.

Cô thoa son bóng để làm nổi bật hình dạng môi trên của mình.

the baby was teething and had swelling just below the upperlip.

Em bé đang mọc răng và có sưng ở phía dưới môi trên.

the patient reported increased sensitivity in the upperlip after the injury.

Bệnh nhân báo cáo rằng môi trên trở nên nhạy cảm hơn sau chấn thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay