upraising

[Mỹ]/ʌpˈreɪzɪŋ/
[Anh]/ʌpˈreɪzɪŋ/

Dịch

v. hành động nâng lên; di chuyển lên trên

Cụm từ & Cách kết hợp

upraising spirit

tinh thần trỗi dậy

upraising moment

khoảnh khắc trỗi dậy

upraising voice

tiếng nói trỗi dậy

upraising call

lời kêu gọi trỗi dậy

upraising movement

phong trào trỗi dậy

upraising action

hành động trỗi dậy

upraising energy

năng lượng trỗi dậy

upraising community

cộng đồng trỗi dậy

upraising message

thông điệp trỗi dậy

upraising event

sự kiện trỗi dậy

Câu ví dụ

her upraising speech inspired the entire team.

Bài phát biểu đầy cảm hứng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.

the upraising of the community brought everyone together.

Sự trỗi dậy của cộng đồng đã mang mọi người lại gần nhau hơn.

he spoke about the upraising of social justice movements.

Anh ấy nói về sự trỗi dậy của các phong trào công bằng xã hội.

the upraising of young voices is crucial for change.

Sự trỗi dậy của tiếng nói của giới trẻ là rất quan trọng cho sự thay đổi.

there was a notable upraising in public awareness.

Có một sự gia tăng đáng chú ý trong nhận thức của công chúng.

the upraising of the new generation is evident in their activism.

Sự trỗi dậy của thế hệ mới thể hiện rõ qua hoạt động của họ.

she dedicated her life to the upraising of the less fortunate.

Cô ấy dành cả cuộc đời để giúp đỡ những người kém may mắn hơn.

the upraising of the economy has benefited many families.

Sự phục hồi của nền kinh tế đã mang lại lợi ích cho nhiều gia đình.

his upraising journey was filled with challenges and triumphs.

Hành trình vươn lên của anh ấy đầy những thử thách và chiến thắng.

the upraising of technology has transformed our daily lives.

Sự trỗi dậy của công nghệ đã biến đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay