uprated engine
động cơ nâng cấp
uprated model
mẫu nâng cấp
uprated version
phiên bản nâng cấp
uprated performance
hiệu suất nâng cấp
uprated capacity
dung lượng nâng cấp
uprated system
hệ thống nâng cấp
uprated specifications
thông số kỹ thuật nâng cấp
uprated features
tính năng nâng cấp
uprated technology
công nghệ nâng cấp
uprated components
bộ phận nâng cấp
the car's engine was uprated for better performance.
động cơ của xe đã được nâng cấp để có hiệu suất tốt hơn.
they decided to use uprated components in the new model.
họ quyết định sử dụng các bộ phận được nâng cấp trong mẫu mới.
the factory has uprated its machinery to increase efficiency.
nhà máy đã nâng cấp máy móc của mình để tăng hiệu quả.
we need to ensure the system is uprated to handle more data.
chúng tôi cần đảm bảo hệ thống được nâng cấp để xử lý thêm dữ liệu.
uprated software can enhance the user experience significantly.
phần mềm được nâng cấp có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.
the aircraft was uprated to comply with new regulations.
máy bay đã được nâng cấp để tuân thủ các quy định mới.
they offer uprated services for premium customers.
họ cung cấp các dịch vụ nâng cấp cho khách hàng cao cấp.
the team is working on an uprated version of the app.
nhóm đang làm việc trên phiên bản nâng cấp của ứng dụng.
uprated power supplies are essential for the new system.
nguồn điện được nâng cấp là rất cần thiết cho hệ thống mới.
the uprated model has received positive reviews from users.
mẫu được nâng cấp đã nhận được những đánh giá tích cực từ người dùng.
uprated engine
động cơ nâng cấp
uprated model
mẫu nâng cấp
uprated version
phiên bản nâng cấp
uprated performance
hiệu suất nâng cấp
uprated capacity
dung lượng nâng cấp
uprated system
hệ thống nâng cấp
uprated specifications
thông số kỹ thuật nâng cấp
uprated features
tính năng nâng cấp
uprated technology
công nghệ nâng cấp
uprated components
bộ phận nâng cấp
the car's engine was uprated for better performance.
động cơ của xe đã được nâng cấp để có hiệu suất tốt hơn.
they decided to use uprated components in the new model.
họ quyết định sử dụng các bộ phận được nâng cấp trong mẫu mới.
the factory has uprated its machinery to increase efficiency.
nhà máy đã nâng cấp máy móc của mình để tăng hiệu quả.
we need to ensure the system is uprated to handle more data.
chúng tôi cần đảm bảo hệ thống được nâng cấp để xử lý thêm dữ liệu.
uprated software can enhance the user experience significantly.
phần mềm được nâng cấp có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.
the aircraft was uprated to comply with new regulations.
máy bay đã được nâng cấp để tuân thủ các quy định mới.
they offer uprated services for premium customers.
họ cung cấp các dịch vụ nâng cấp cho khách hàng cao cấp.
the team is working on an uprated version of the app.
nhóm đang làm việc trên phiên bản nâng cấp của ứng dụng.
uprated power supplies are essential for the new system.
nguồn điện được nâng cấp là rất cần thiết cho hệ thống mới.
the uprated model has received positive reviews from users.
mẫu được nâng cấp đã nhận được những đánh giá tích cực từ người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay