devalued currency
tiền tệ mất giá
devalued assets
tài sản mất giá
devalued economy
nền kinh tế mất giá
devalued exchange
tỷ giá mất giá
devalued stock
cổ phiếu mất giá
devalued goods
hàng hóa mất giá
devalued market
thị trường mất giá
devalued investment
đầu tư mất giá
devalued property
bất động sản mất giá
the currency has been devalued significantly this year.
đồng tiền đã bị giảm giá đáng kể năm nay.
many investors are worried about the devalued assets.
nhiều nhà đầu tư lo lắng về tài sản giảm giá trị.
after the policy change, the stock was devalued.
sau khi thay đổi chính sách, cổ phiếu đã bị giảm giá trị.
devalued currencies can lead to inflation.
các loại tiền tệ giảm giá trị có thể dẫn đến lạm phát.
the company's reputation has been devalued due to scandals.
uy tín của công ty đã bị giảm giá trị do các vụ bê bối.
he felt his contributions were devalued in the meeting.
anh cảm thấy những đóng góp của mình không được đánh giá cao trong cuộc họp.
devalued currencies can affect international trade.
các loại tiền tệ giảm giá trị có thể ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.
the devalued property market is a concern for homeowners.
thị trường bất động sản giảm giá trị là mối quan ngại của những người chủ nhà.
she believes her skills have been devalued in her job.
cô tin rằng kỹ năng của cô ấy không được đánh giá cao trong công việc của cô ấy.
after the merger, many felt their roles were devalued.
sau khi sáp nhập, nhiều người cảm thấy vai trò của họ không được đánh giá cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay