upstaged

[Mỹ]/ʌpˈsteɪdʒd/
[Anh]/ʌpˈsteɪdʒd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. lấy cắp sự chú ý hoặc sự nổi bật từ ai đó hoặc cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

upstaged the performance

lấn át màn trình diễn

upstaged the event

lấn át sự kiện

upstaged by others

bị lấn át bởi người khác

upstaged the show

lấn át buổi biểu diễn

upstaged the star

lấn át ngôi sao

upstaged the speech

lấn át bài phát biểu

upstaged the meeting

lấn át cuộc họp

upstaged the wedding

lấn át buổi cưới

upstaged the launch

lấn át buổi ra mắt

upstaged the competition

lấn át cuộc thi

Câu ví dụ

the lead actor felt upstaged by the new star.

diễn viên chính cảm thấy bị lu mờ bởi ngôi sao mới.

she always upstaged her colleagues during presentations.

cô ấy luôn lấn át các đồng nghiệp trong các buổi thuyết trình.

his performance was great, but the magician upstaged him.

diễn xuất của anh ấy rất tuyệt, nhưng người ảo thuật gia đã lấn át anh ấy.

the singer was upstaged by the dazzling light show.

ca sĩ đã bị lu mờ bởi màn trình diễn ánh sáng lộng lẫy.

during the meeting, she felt upstaged by her boss's comments.

trong cuộc họp, cô ấy cảm thấy bị lu mờ bởi những bình luận của sếp.

he tried to shine, but his rival upstaged him at every turn.

anh ấy cố gắng tỏa sáng, nhưng đối thủ của anh ấy luôn lấn át anh ấy.

at the award ceremony, the young actress was upstaged by a veteran.

trong buổi lễ trao giải, nữ diễn viên trẻ bị lu mờ bởi một người có kinh nghiệm.

she felt upstaged when her friend received all the compliments.

cô ấy cảm thấy bị lu mờ khi bạn của cô ấy nhận được tất cả những lời khen ngợi.

the new technology upstaged the old methods in the presentation.

công nghệ mới đã lấn át các phương pháp cũ trong buổi thuyết trình.

he always fears being upstaged at family gatherings.

anh ấy luôn sợ bị lu mờ tại các buổi tụ họp gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay