upstages others
lấn át những người khác
upstages performance
vượt trội hơn các màn trình diễn khác
upstages competition
vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh
upstages event
lấn át sự kiện
upstages audience
lấn át khán giả
upstages talent
vượt trội hơn tài năng
upstages expectations
vượt trội hơn mong đợi
upstages rivals
lấn át đối thủ
upstages show
lấn át buổi biểu diễn
upstages project
lấn át dự án
the lead actor upstages everyone with his performance.
diễn xuất của diễn viên chính vượt trội hơn tất cả mọi người.
her confidence upstages the rest of the team.
sự tự tin của cô ấy vượt trội hơn cả đội.
the new technology upstages the old methods.
công nghệ mới vượt trội hơn các phương pháp cũ.
his charisma upstages the competition.
phép cá tính của anh ấy vượt trội hơn đối thủ.
the stunning visuals upstage the storyline.
hình ảnh ấn tượng vượt trội hơn cốt truyện.
she often upstages her colleagues during presentations.
cô ấy thường xuyên vượt trội hơn các đồng nghiệp của mình trong các buổi thuyết trình.
the new fashion line upstages last season's collection.
dòng thời trang mới vượt trội hơn bộ sưu tập mùa trước.
his talent for music upstages his acting skills.
tài năng âm nhạc của anh ấy vượt trội hơn kỹ năng diễn xuất.
the latest smartphone upstages its rivals.
chiếc điện thoại thông minh mới nhất vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh.
her achievements upstage those of her peers.
thành tích của cô ấy vượt trội hơn những người đồng nghiệp của cô.
upstages others
lấn át những người khác
upstages performance
vượt trội hơn các màn trình diễn khác
upstages competition
vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh
upstages event
lấn át sự kiện
upstages audience
lấn át khán giả
upstages talent
vượt trội hơn tài năng
upstages expectations
vượt trội hơn mong đợi
upstages rivals
lấn át đối thủ
upstages show
lấn át buổi biểu diễn
upstages project
lấn át dự án
the lead actor upstages everyone with his performance.
diễn xuất của diễn viên chính vượt trội hơn tất cả mọi người.
her confidence upstages the rest of the team.
sự tự tin của cô ấy vượt trội hơn cả đội.
the new technology upstages the old methods.
công nghệ mới vượt trội hơn các phương pháp cũ.
his charisma upstages the competition.
phép cá tính của anh ấy vượt trội hơn đối thủ.
the stunning visuals upstage the storyline.
hình ảnh ấn tượng vượt trội hơn cốt truyện.
she often upstages her colleagues during presentations.
cô ấy thường xuyên vượt trội hơn các đồng nghiệp của mình trong các buổi thuyết trình.
the new fashion line upstages last season's collection.
dòng thời trang mới vượt trội hơn bộ sưu tập mùa trước.
his talent for music upstages his acting skills.
tài năng âm nhạc của anh ấy vượt trội hơn kỹ năng diễn xuất.
the latest smartphone upstages its rivals.
chiếc điện thoại thông minh mới nhất vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh.
her achievements upstage those of her peers.
thành tích của cô ấy vượt trội hơn những người đồng nghiệp của cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay