upstroke

[Mỹ]/ˈʌpstrəʊk/
[Anh]/ˈʌpstroʊk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cú đánh hoặc chuyển động lên trên; một cú đánh hoặc chuyển động lên; nét viết lên; hành trình hoặc chuyển động lên.

Cụm từ & Cách kết hợp

upstroke motion

động tác nâng

upstroke technique

kỹ thuật nâng

upstroke pattern

mẫu nâng

upstroke movement

chuyển động nâng

upstroke rhythm

nhịp điệu nâng

upstroke style

phong cách nâng

upstroke action

hành động nâng

upstroke speed

tốc độ nâng

upstroke force

lực nâng

upstroke angle

góc nâng

Câu ví dụ

she made an elegant upstroke in her calligraphy.

Cô ấy đã tạo ra một đường nét lên thanh lịch trong thư pháp của mình.

the upstroke in the letter adds a unique flair.

Đường nét lên trong chữ cái thêm một nét đặc biệt.

during the stroke analysis, we noted the upstroke technique.

Trong quá trình phân tích đường nét, chúng tôi đã lưu ý kỹ thuật đường nét lên.

he practiced the upstroke to improve his handwriting.

Anh ấy đã luyện tập đường nét lên để cải thiện chữ viết của mình.

the artist emphasized the upstroke in her painting.

Nghệ sĩ đã nhấn mạnh đường nét lên trong bức tranh của cô ấy.

learning the upstroke is essential for beginners.

Học đường nét lên là điều cần thiết cho người mới bắt đầu.

she prefers a bold upstroke for a dramatic effect.

Cô ấy thích một đường nét lên đậm để tạo hiệu ứng kịch tính.

the upstroke technique can create a sense of movement.

Kỹ thuật đường nét lên có thể tạo ra cảm giác chuyển động.

in music notation, an upstroke indicates a specific rhythm.

Trong ký hiệu âm nhạc, một đường nét lên cho biết một nhịp điệu cụ thể.

mastering the upstroke can enhance your overall style.

Nắm vững kỹ thuật đường nét lên có thể nâng cao phong cách tổng thể của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay