| số nhiều | upstrokes |
upstroke motion
động tác nâng
upstroke technique
kỹ thuật nâng
upstroke pattern
mẫu nâng
upstroke movement
chuyển động nâng
upstroke rhythm
nhịp điệu nâng
upstroke style
phong cách nâng
upstroke action
hành động nâng
upstroke speed
tốc độ nâng
upstroke force
lực nâng
upstroke angle
góc nâng
she made an elegant upstroke in her calligraphy.
Cô ấy đã tạo ra một đường nét lên thanh lịch trong thư pháp của mình.
the upstroke in the letter adds a unique flair.
Đường nét lên trong chữ cái thêm một nét đặc biệt.
during the stroke analysis, we noted the upstroke technique.
Trong quá trình phân tích đường nét, chúng tôi đã lưu ý kỹ thuật đường nét lên.
he practiced the upstroke to improve his handwriting.
Anh ấy đã luyện tập đường nét lên để cải thiện chữ viết của mình.
the artist emphasized the upstroke in her painting.
Nghệ sĩ đã nhấn mạnh đường nét lên trong bức tranh của cô ấy.
learning the upstroke is essential for beginners.
Học đường nét lên là điều cần thiết cho người mới bắt đầu.
she prefers a bold upstroke for a dramatic effect.
Cô ấy thích một đường nét lên đậm để tạo hiệu ứng kịch tính.
the upstroke technique can create a sense of movement.
Kỹ thuật đường nét lên có thể tạo ra cảm giác chuyển động.
in music notation, an upstroke indicates a specific rhythm.
Trong ký hiệu âm nhạc, một đường nét lên cho biết một nhịp điệu cụ thể.
mastering the upstroke can enhance your overall style.
Nắm vững kỹ thuật đường nét lên có thể nâng cao phong cách tổng thể của bạn.
upstroke motion
động tác nâng
upstroke technique
kỹ thuật nâng
upstroke pattern
mẫu nâng
upstroke movement
chuyển động nâng
upstroke rhythm
nhịp điệu nâng
upstroke style
phong cách nâng
upstroke action
hành động nâng
upstroke speed
tốc độ nâng
upstroke force
lực nâng
upstroke angle
góc nâng
she made an elegant upstroke in her calligraphy.
Cô ấy đã tạo ra một đường nét lên thanh lịch trong thư pháp của mình.
the upstroke in the letter adds a unique flair.
Đường nét lên trong chữ cái thêm một nét đặc biệt.
during the stroke analysis, we noted the upstroke technique.
Trong quá trình phân tích đường nét, chúng tôi đã lưu ý kỹ thuật đường nét lên.
he practiced the upstroke to improve his handwriting.
Anh ấy đã luyện tập đường nét lên để cải thiện chữ viết của mình.
the artist emphasized the upstroke in her painting.
Nghệ sĩ đã nhấn mạnh đường nét lên trong bức tranh của cô ấy.
learning the upstroke is essential for beginners.
Học đường nét lên là điều cần thiết cho người mới bắt đầu.
she prefers a bold upstroke for a dramatic effect.
Cô ấy thích một đường nét lên đậm để tạo hiệu ứng kịch tính.
the upstroke technique can create a sense of movement.
Kỹ thuật đường nét lên có thể tạo ra cảm giác chuyển động.
in music notation, an upstroke indicates a specific rhythm.
Trong ký hiệu âm nhạc, một đường nét lên cho biết một nhịp điệu cụ thể.
mastering the upstroke can enhance your overall style.
Nắm vững kỹ thuật đường nét lên có thể nâng cao phong cách tổng thể của bạn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now