| số nhiều | upvaluations |
currency upvaluation
tăng giá tiền tệ
asset upvaluation
tăng giá tài sản
market upvaluation
tăng giá thị trường
property upvaluation
tăng giá bất động sản
significant upvaluation
tăng giá đáng kể
rapid upvaluation
tăng giá nhanh chóng
upvaluation trend
xu hướng tăng giá
upvaluation impact
tác động của việc tăng giá
upvaluation risk
rủi ro tăng giá
upvaluation strategy
chiến lược tăng giá
the upvaluation of the currency surprised many investors.
Việc tăng giá trị của tiền tệ đã khiến nhiều nhà đầu tư bất ngờ.
experts predict an upvaluation of real estate prices next year.
Các chuyên gia dự đoán giá bất động sản sẽ tăng giá năm tới.
the company's upvaluation reflects its strong market position.
Việc tăng giá trị của công ty phản ánh vị thế mạnh mẽ của nó trên thị trường.
upvaluation can lead to increased foreign investment.
Việc tăng giá trị có thể dẫn đến sự gia tăng đầu tư nước ngoài.
investors are concerned about the upvaluation of assets.
Các nhà đầu tư lo ngại về việc tăng giá trị tài sản.
there are risks associated with the sudden upvaluation of stocks.
Có những rủi ro liên quan đến việc tăng giá đột ngột của cổ phiếu.
the government announced measures to control the upvaluation.
Chính phủ đã công bố các biện pháp để kiểm soát việc tăng giá trị.
analysts are debating the reasons behind the upvaluation.
Các nhà phân tích đang tranh luận về những lý do đằng sau việc tăng giá trị.
the upvaluation of the local currency has boosted tourism.
Việc tăng giá trị của tiền tệ địa phương đã thúc đẩy du lịch.
many factors contribute to the upvaluation of commodities.
Nhiều yếu tố góp phần vào việc tăng giá trị của hàng hóa.
currency upvaluation
tăng giá tiền tệ
asset upvaluation
tăng giá tài sản
market upvaluation
tăng giá thị trường
property upvaluation
tăng giá bất động sản
significant upvaluation
tăng giá đáng kể
rapid upvaluation
tăng giá nhanh chóng
upvaluation trend
xu hướng tăng giá
upvaluation impact
tác động của việc tăng giá
upvaluation risk
rủi ro tăng giá
upvaluation strategy
chiến lược tăng giá
the upvaluation of the currency surprised many investors.
Việc tăng giá trị của tiền tệ đã khiến nhiều nhà đầu tư bất ngờ.
experts predict an upvaluation of real estate prices next year.
Các chuyên gia dự đoán giá bất động sản sẽ tăng giá năm tới.
the company's upvaluation reflects its strong market position.
Việc tăng giá trị của công ty phản ánh vị thế mạnh mẽ của nó trên thị trường.
upvaluation can lead to increased foreign investment.
Việc tăng giá trị có thể dẫn đến sự gia tăng đầu tư nước ngoài.
investors are concerned about the upvaluation of assets.
Các nhà đầu tư lo ngại về việc tăng giá trị tài sản.
there are risks associated with the sudden upvaluation of stocks.
Có những rủi ro liên quan đến việc tăng giá đột ngột của cổ phiếu.
the government announced measures to control the upvaluation.
Chính phủ đã công bố các biện pháp để kiểm soát việc tăng giá trị.
analysts are debating the reasons behind the upvaluation.
Các nhà phân tích đang tranh luận về những lý do đằng sau việc tăng giá trị.
the upvaluation of the local currency has boosted tourism.
Việc tăng giá trị của tiền tệ địa phương đã thúc đẩy du lịch.
many factors contribute to the upvaluation of commodities.
Nhiều yếu tố góp phần vào việc tăng giá trị của hàng hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay