upwardness

[Mỹ]/[ˈʌp.wəd.nɪs]/
[Anh]/[ˈʌp.wərd.nɪs]/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái chỉ lên hoặc hướng lên trên; xu hướng di chuyển hoặc nhìn lên trên.

Cụm từ & Cách kết hợp

upwardness trend

xu hướng đi lên

demonstrating upwardness

cho thấy sự đi lên

upwardness movement

sự vận động đi lên

sense of upwardness

cảm giác đi lên

characterized by upwardness

đặc trưng bởi sự đi lên

upwardness potential

tiềm năng đi lên

pursuing upwardness

theo đuổi sự đi lên

feeling upwardness

cảm nhận sự đi lên

marked upwardness

sự đi lên rõ rệt

with upwardness

với sự đi lên

Câu ví dụ

the upwardness of the stock market surprised many investors.

Sự tăng trưởng của thị trường chứng khoán đã khiến nhiều nhà đầu tư bất ngờ.

we observed a clear upwardness in consumer spending during the holiday season.

Chúng tôi đã quan sát thấy sự tăng trưởng rõ rệt trong chi tiêu của người tiêu dùng trong mùa lễ.

the upwardness of his career trajectory is truly remarkable.

Sự thăng tiến trong sự nghiệp của anh ấy thực sự đáng kinh ngạc.

the data showed a consistent upwardness in the company's profits.

Dữ liệu cho thấy lợi nhuận của công ty có sự tăng trưởng ổn định.

despite challenges, the team maintained an upwardness in their goals.

Bất chấp những thách thức, đội ngũ vẫn duy trì sự hướng tới mục tiêu của họ.

the upwardness of the mountain range was breathtaking.

Sự cao chót vót của dãy núi thực sự ngoạn mục.

the architect emphasized the building's upwardness and lightness.

Kiến trúc sư nhấn mạnh sự hướng lên và sự nhẹ nhàng của tòa nhà.

the upwardness of the melody created a feeling of hope.

Sự hướng lên của giai điệu tạo ra cảm giác hy vọng.

the politician promised an upwardness in the nation's economy.

Nhà chính trị hứa hẹn sự tăng trưởng của nền kinh tế quốc gia.

the artist captured the upwardness of the sunflower in their painting.

Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự hướng lên của hoa hướng dương trong bức tranh của họ.

the upwardness of the flight path was visible on the radar.

Sự hướng lên của đường bay có thể nhìn thấy trên radar.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay