upwarps slowly
biến dạng lên chậm
surface upwarps
biến dạng bề mặt lên
upwarps dramatically
biến dạng lên đột ngột
detecting upwarps
phát hiện biến dạng lên
upwarps near shore
biến dạng lên gần bờ
upwarps indicate
biến dạng lên cho thấy
areas upwarped
các khu vực bị biến dạng lên
upwarps caused
biến dạng lên gây ra
mapping upwarps
đánh dấu biến dạng lên
upwarps form
biến dạng lên hình thành
the stock market experienced significant upwarps throughout the trading day.
Thị trường chứng khoán đã trải qua những đợt tăng mạnh trong suốt phiên giao dịch.
geological upwarps can indicate the presence of underlying resources.
Các đợt tăng địa chất có thể cho thấy sự hiện diện của các nguồn tài nguyên tiềm ẩn.
the data showed consistent upwarps in consumer spending during the holiday season.
Dữ liệu cho thấy những đợt tăng liên tục trong chi tiêu của người tiêu dùng vào mùa lễ hội.
the company's profits saw dramatic upwarps after the new product launch.
Lợi nhuận của công ty đã ghi nhận những đợt tăng mạnh sau khi ra mắt sản phẩm mới.
we observed subtle upwarps in the land due to tectonic plate movement.
Chúng tôi đã quan sát thấy những đợt tăng tinh tế trên mặt đất do chuyển động của các mảng kiến tạo.
the algorithm detected unexpected upwarps in the network traffic patterns.
Thuật toán đã phát hiện ra những đợt tăng bất ngờ trong các mẫu lưu lượng mạng.
the artist used light and shadow to create the illusion of upwarps in the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng và bóng tối để tạo ra ảo ảnh về các đợt tăng trên điêu khắc.
the report highlighted the upwarps in renewable energy adoption rates.
Báo cáo đã nhấn mạnh các đợt tăng trong tỷ lệ áp dụng năng lượng tái tạo.
the team analyzed the upwarps in the sales figures to identify growth opportunities.
Đội ngũ đã phân tích các đợt tăng trong con số doanh thu để xác định các cơ hội phát triển.
the software flagged several areas with unusual upwarps in system performance.
Phần mềm đã đánh dấu một số khu vực có các đợt tăng bất thường trong hiệu suất hệ thống.
the study examined the upwarps in ocean temperatures over the past decade.
Nghiên cứu đã xem xét các đợt tăng trong nhiệt độ đại dương trong thập kỷ qua.
upwarps slowly
biến dạng lên chậm
surface upwarps
biến dạng bề mặt lên
upwarps dramatically
biến dạng lên đột ngột
detecting upwarps
phát hiện biến dạng lên
upwarps near shore
biến dạng lên gần bờ
upwarps indicate
biến dạng lên cho thấy
areas upwarped
các khu vực bị biến dạng lên
upwarps caused
biến dạng lên gây ra
mapping upwarps
đánh dấu biến dạng lên
upwarps form
biến dạng lên hình thành
the stock market experienced significant upwarps throughout the trading day.
Thị trường chứng khoán đã trải qua những đợt tăng mạnh trong suốt phiên giao dịch.
geological upwarps can indicate the presence of underlying resources.
Các đợt tăng địa chất có thể cho thấy sự hiện diện của các nguồn tài nguyên tiềm ẩn.
the data showed consistent upwarps in consumer spending during the holiday season.
Dữ liệu cho thấy những đợt tăng liên tục trong chi tiêu của người tiêu dùng vào mùa lễ hội.
the company's profits saw dramatic upwarps after the new product launch.
Lợi nhuận của công ty đã ghi nhận những đợt tăng mạnh sau khi ra mắt sản phẩm mới.
we observed subtle upwarps in the land due to tectonic plate movement.
Chúng tôi đã quan sát thấy những đợt tăng tinh tế trên mặt đất do chuyển động của các mảng kiến tạo.
the algorithm detected unexpected upwarps in the network traffic patterns.
Thuật toán đã phát hiện ra những đợt tăng bất ngờ trong các mẫu lưu lượng mạng.
the artist used light and shadow to create the illusion of upwarps in the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng và bóng tối để tạo ra ảo ảnh về các đợt tăng trên điêu khắc.
the report highlighted the upwarps in renewable energy adoption rates.
Báo cáo đã nhấn mạnh các đợt tăng trong tỷ lệ áp dụng năng lượng tái tạo.
the team analyzed the upwarps in the sales figures to identify growth opportunities.
Đội ngũ đã phân tích các đợt tăng trong con số doanh thu để xác định các cơ hội phát triển.
the software flagged several areas with unusual upwarps in system performance.
Phần mềm đã đánh dấu một số khu vực có các đợt tăng bất thường trong hiệu suất hệ thống.
the study examined the upwarps in ocean temperatures over the past decade.
Nghiên cứu đã xem xét các đợt tăng trong nhiệt độ đại dương trong thập kỷ qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay