uranalysis

[Mỹ]/ˌjʊə.rəˈnæl.ɪ.sɪs/
[Anh]/ˌjʊr.əˈnæl.ɪ.sɪs/

Dịch

n.phân tích nước tiểu; kiểm tra nước tiểu
Word Forms
số nhiềuuranalyses

Cụm từ & Cách kết hợp

uranalysis report

báo cáo phân tích nước tiểu

uranalysis results

kết quả phân tích nước tiểu

uranalysis test

xét nghiệm phân tích nước tiểu

uranalysis sample

mẫu phân tích nước tiểu

uranalysis procedure

thủ tục phân tích nước tiểu

uranalysis findings

những phát hiện của phân tích nước tiểu

uranalysis method

phương pháp phân tích nước tiểu

uranalysis interpretation

diễn giải phân tích nước tiểu

uranalysis guidelines

hướng dẫn phân tích nước tiểu

uranalysis values

giá trị phân tích nước tiểu

Câu ví dụ

the doctor ordered a uranalysis to check for any abnormalities.

bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra xem có bất thường nào không.

uranalysis can help diagnose various medical conditions.

xét nghiệm nước tiểu có thể giúp chẩn đoán nhiều tình trạng y tế khác nhau.

after the uranalysis, the results indicated a possible infection.

sau khi xét nghiệm nước tiểu, kết quả cho thấy có thể có nhiễm trùng.

the lab technician performed a uranalysis on the sample.

kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã thực hiện xét nghiệm nước tiểu trên mẫu.

routine uranalysis is essential for monitoring kidney health.

xét nghiệm nước tiểu thường xuyên là điều cần thiết để theo dõi sức khỏe thận.

uranalysis can reveal issues with hydration levels.

xét nghiệm nước tiểu có thể tiết lộ các vấn đề về mức độ hydrat hóa.

patients are often required to provide a uranalysis sample.

bệnh nhân thường được yêu cầu cung cấp mẫu nước tiểu.

understanding uranalysis results is important for treatment decisions.

hiểu kết quả xét nghiệm nước tiểu rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị.

uranalysis may include tests for glucose and protein levels.

xét nghiệm nước tiểu có thể bao gồm các xét nghiệm về mức đường huyết và protein.

healthcare providers often rely on uranalysis for diagnosis.

các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe thường dựa vào xét nghiệm nước tiểu để chẩn đoán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay