uranologist

[Mỹ]/jʊəˈrænələdʒɪst/
[Anh]/jʊrˈænələdʒɪst/

Dịch

n. Một nhà khoa học nghiên cứu Sao Thiên Vương và các vệ tinh của nó hoặc hiện tượng thiên văn; một chuyên gia về uranology.
Các dạng của từ
số nhiềuuranologists

Câu ví dụ

the uranologist presented her groundbreaking research on planetary atmospheres at the international conference.

Nhà khoa học thiên văn đã trình bày nghiên cứu đột phá của bà về bầu khí quyển hành tinh tại hội nghị quốc tế.

uranologists have discovered new evidence supporting theories about solar system formation.

Những nhà khoa học thiên văn đã phát hiện bằng chứng mới hỗ trợ các lý thuyết về sự hình thành hệ mặt trời.

the renowned uranologist spent decades studying the gas giants of our solar system.

Nhà khoa học thiên văn nổi tiếng đã dành hàng thập kỷ để nghiên cứu các hành tinh khí khổng lồ trong hệ mặt trời của chúng ta.

young students inspired by the famous uranologist decided to pursue careers in astronomy.

Những sinh viên trẻ được truyền cảm hứng bởi nhà khoa học thiên văn nổi tiếng đã quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực thiên văn học.

the uranologist's latest publication has revolutionized our understanding of planetary magnetic fields.

Bài báo gần đây của nhà khoa học thiên văn đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về các trường từ của hành tinh.

collaborative research between uranologists has advanced our understanding of planetary evolution.

Nghiên cứu hợp tác giữa các nhà khoa học thiên văn đã nâng cao hiểu biết của chúng ta về sự tiến hóa của các hành tinh.

the uranologist used advanced spectroscopic techniques to analyze atmospheric composition.

Nhà khoa học thiên văn đã sử dụng các kỹ thuật quang phổ học tiên tiến để phân tích thành phần khí quyển.

professional uranologists often collaborate with physicists in their research projects.

Các nhà khoa học thiên văn chuyên nghiệp thường hợp tác với các nhà vật lý trong các dự án nghiên cứu của họ.

the senior uranologist mentored numerous graduate students throughout her distinguished career.

Nhà khoa học thiên văn cao cấp đã hướng dẫn nhiều sinh viên sau đại học trong suốt sự nghiệp đáng kính của bà.

the uranologist received prestigious awards for her contributions to planetary science.

Nhà khoa học thiên văn đã nhận được các giải thưởng danh giá cho những đóng góp của bà trong khoa học hành tinh.

cutting-edge technology has enabled uranologists to make unprecedented discoveries about distant worlds.

Công nghệ tiên tiến đã giúp các nhà khoa học thiên văn thực hiện những khám phá chưa từng có về các thế giới xa xôi.

the uranologist travels frequently to remote observatories for astronomical research.

Nhà khoa học thiên văn thường xuyên đi đến các trạm quan sát hẻo lánh để nghiên cứu thiên văn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay