ureas

[Mỹ]/ˈjʊərɪəs/
[Anh]/ˈjʊrɪəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. urease; nhựa urê

Cụm từ & Cách kết hợp

ureas level

mức độ ure

ureas test

xét nghiệm ure

ureas concentration

nồng độ ure

ureas production

sản xuất ure

ureas cycle

chu trình ure

ureas analysis

phân tích ure

ureas removal

loại bỏ ure

ureas synthesis

tổng hợp ure

ureas therapy

liệu pháp ure

ureas function

chức năng ure

Câu ví dụ

ureas are commonly used in fertilizers.

Urea thường được sử dụng trong phân bón.

high levels of ureas can indicate kidney problems.

Mức độ urea cao có thể cho thấy các vấn đề về thận.

ureas are important for protein metabolism.

Urea rất quan trọng cho sự trao đổi chất protein.

many skin creams contain ureas for hydration.

Nhiều loại kem dưỡng da chứa urea để giữ ẩm.

ureas can be synthesized in a laboratory.

Urea có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm.

doctors often measure ureas in blood tests.

Các bác sĩ thường đo lượng urea trong các xét nghiệm máu.

ureas play a role in the nitrogen cycle.

Urea đóng vai trò trong chu trình nitơ.

excessive ureas can lead to health issues.

Urea dư thừa có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

ureas are found in both plants and animals.

Urea được tìm thấy ở cả thực vật và động vật.

understanding ureas is essential for biochemistry.

Hiểu về urea là điều cần thiết cho sinh hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay