ureases

[Mỹ]/jʊəˈriːeɪsɪz/
[Anh]/jʊˈriːeɪsɪz/

Dịch

n. enzyme xúc tác quá trình thủy phân ure

Cụm từ & Cách kết hợp

ureases activity

hoạt động của urease

ureases production

sản xuất urease

ureases inhibitors

ức chế urease

ureases function

chức năng của urease

ureases analysis

phân tích urease

ureases sources

nguồn urease

ureases role

vai trò của urease

ureases structure

cấu trúc urease

ureases levels

mức độ urease

ureases measurement

đo urease

Câu ví dụ

ureases play a crucial role in nitrogen cycling.

urease đóng vai trò quan trọng trong quá trình tuần hoàn nitơ.

many plants utilize ureases to enhance nutrient availability.

nhiều loại cây sử dụng urease để tăng cường khả năng cung cấp chất dinh dưỡng.

ureases can be found in soil and various organisms.

urease có thể được tìm thấy trong đất và nhiều sinh vật khác nhau.

researchers study ureases to improve agricultural practices.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về urease để cải thiện các phương pháp nông nghiệp.

ureases convert urea into ammonia and carbon dioxide.

urease chuyển đổi urea thành amoniac và carbon dioxide.

some bacteria produce ureases as a metabolic process.

một số vi khuẩn sản xuất urease như một quá trình trao đổi chất.

ureases are important for soil fertility and health.

urease rất quan trọng cho độ phì nhiêu và sức khỏe của đất.

understanding ureases can lead to better waste management.

hiểu biết về urease có thể dẫn đến quản lý chất thải tốt hơn.

ureases are involved in the breakdown of organic matter.

urease tham gia vào quá trình phân hủy chất hữu cơ.

inhibiting ureases can reduce ammonia emissions.

ức chế urease có thể làm giảm lượng khí thải amoniac.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay