urns

[US]/ɜːnz/
[UK]/ɜrnz/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của urn; một cái chứa tro.

Phrases & Collocations

funeral urns

quan tài tang lễ

cremation urns

quan tài hỏa táng

decorative urns

quan tài trang trí

burial urns

quan tài chôn cất

urns for ashes

quan tài đựng tro cốt

ceramic urns

quan tài gốm

urns collection

bộ sưu tập quan tài

personalized urns

quan tài được cá nhân hóa

urns with lids

quan tài có nắp

small urns

quan tài nhỏ

Example Sentences

the artist created beautiful urns for the exhibition.

Nghệ sĩ đã tạo ra những chiếc bình tuyệt đẹp cho triển lãm.

many cultures use urns to hold ashes after cremation.

Nhiều nền văn hóa sử dụng bình để giữ tro sau khi hỏa táng.

she decorated the garden with colorful ceramic urns.

Cô ấy trang trí khu vườn bằng những chiếc bình gốm đầy màu sắc.

the museum displayed ancient urns from different civilizations.

Bảo tàng trưng bày những chiếc bình cổ từ các nền văn minh khác nhau.

he chose a simple urn for his father's ashes.

Anh ấy đã chọn một chiếc bình đơn giản để giữ tro của cha anh.

urns can be made from various materials, including clay and metal.

Những chiếc bình có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm đất sét và kim loại.

she planted flowers in decorative urns on her porch.

Cô ấy trồng hoa trong những chiếc bình trang trí trên hành lang.

the urns were carefully crafted by skilled artisans.

Những chiếc bình được chế tác cẩn thận bởi các nghệ nhân lành nghề.

in some traditions, urns are buried with the deceased.

Trong một số truyền thống, những chiếc bình được chôn cùng người đã khuất.

they chose matching urns for their family members.

Họ đã chọn những chiếc bình phù hợp cho các thành viên trong gia đình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now