urodynias

[US]/jʊəˈrɒdɪniəz/
[UK]/jʊˈrɑːdɪniəz/

Translation

n. tiểu đau; một tình trạng y tế được đặc trưng bởi cảm giác đau khi đi tiểu (dạng số nhiều của urodynia)

Phrases & Collocations

experiencing urodynias

đang trải qua các cơn đau bàng quang

suffering from urodynias

chịu đựng các cơn đau bàng quang

chronic urodynias

đau bàng quang mãn tính

urodynias symptoms

triệu chứng đau bàng quang

treating urodynias

điều trị đau bàng quang

severe urodynias

đau bàng quang nghiêm trọng

urodynias patients

những bệnh nhân đau bàng quang

urodynias include

đau bàng quang bao gồm

urodynias cause

nguyên nhân gây đau bàng quang

urodynias affect

đau bàng quang ảnh hưởng

Example Sentences

chronic urodynias often require multidisciplinary treatment approaches for effective management.

Viêm bàng quang mãn tính thường cần phương pháp điều trị đa chuyên khoa để quản lý hiệu quả.

the patient presented with persistent pelvic urodynias that disrupted her daily activities.

Bệnh nhân xuất hiện các cơn đau bàng quang vùng chậu kéo dài làm gián đoạn các hoạt động hàng ngày của bà.

urodynias symptoms can vary significantly from mild discomfort to severe burning sensations.

Các triệu chứng của viêm bàng quang có thể thay đổi đáng kể từ cảm giác khó chịu nhẹ đến cảm giác bỏng rát nghiêm trọng.

accurate diagnosis of urodynias requires comprehensive urological examination and testing.

Chẩn đoán chính xác viêm bàng quang cần khám và kiểm tra lâm sàng tiết niệu toàn diện.

many patients with urodynias benefit from physical therapy and bladder training exercises.

Nhiều bệnh nhân bị viêm bàng quang có thể hưởng lợi từ vật lý trị liệu và các bài tập huấn luyện bàng quang.

urodynias may be associated with underlying inflammatory conditions of the urinary tract.

Viêm bàng quang có thể liên quan đến các tình trạng viêm tiềm ẩn của đường tiết niệu.

the medical team developed an individualized treatment plan for managing complex urodynias.

Đội ngũ y tế đã xây dựng một kế hoạch điều trị cá nhân hóa để quản lý viêm bàng quang phức tạp.

research indicates that stress can exacerbate urodynias symptoms in susceptible individuals.

Nghiên cứu cho thấy căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng viêm bàng quang ở những người dễ bị ảnh hưởng.

urodynias diagnosis typically involves ruling out infections and other treatable causes.

Chẩn đoán viêm bàng quang thường bao gồm việc loại trừ các nhiễm trùng và các nguyên nhân có thể điều trị khác.

some forms of urodynias respond well to dietary modifications and lifestyle changes.

Một số dạng viêm bàng quang phản ứng tốt với việc điều chỉnh chế độ ăn và thay đổi lối sống.

the physician explained that chronic urodynias requires patience and consistent treatment adherence.

Bác sĩ giải thích rằng viêm bàng quang mãn tính cần sự kiên nhẫn và tuân thủ điều trị một cách nhất quán.

urodynias can significantly impact quality of life if left untreated or improperly managed.

Viêm bàng quang có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống nếu không được điều trị hoặc quản lý không đúng cách.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now