uropathies

[Mỹ]/ˌjʊərəʊˈpæθiz/
[Anh]/ˌjʊrəˈpæθiz/

Dịch

n.các bệnh ảnh hưởng đến đường tiết niệu

Cụm từ & Cách kết hợp

chronic uropathies

bệnh đường tiết niệu mãn tính

diabetic uropathies

bệnh đường tiết niệu do tiểu đường

obstructive uropathies

bệnh đường tiết niệu tắc nghẽn

congenital uropathies

bệnh đường tiết niệu bẩm sinh

neurogenic uropathies

bệnh đường tiết niệu do thần kinh

acute uropathies

bệnh đường tiết niệu cấp tính

infectious uropathies

bệnh đường tiết niệu nhiễm trùng

renal uropathies

bệnh thận tiết niệu

functional uropathies

bệnh chức năng đường tiết niệu

metabolic uropathies

bệnh chuyển hóa đường tiết niệu

Câu ví dụ

uropathies can lead to serious complications if left untreated.

Bệnh lý đường tiết niệu có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị.

many patients with uropathies experience frequent urination.

Nhiều bệnh nhân bị bệnh lý đường tiết niệu thường xuyên đi tiểu.

chronic uropathies require long-term management and care.

Bệnh lý đường tiết niệu mãn tính đòi hỏi quản lý và chăm sóc lâu dài.

diagnosis of uropathies often involves imaging tests.

Việc chẩn đoán bệnh lý đường tiết niệu thường bao gồm các xét nghiệm hình ảnh.

uropathies can affect both men and women differently.

Bệnh lý đường tiết niệu có thể ảnh hưởng đến cả nam giới và phụ nữ khác nhau.

preventive measures can help reduce the risk of uropathies.

Các biện pháp phòng ngừa có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh lý đường tiết niệu.

understanding the causes of uropathies is essential for treatment.

Hiểu rõ nguyên nhân gây ra bệnh lý đường tiết niệu là điều cần thiết cho việc điều trị.

some uropathies may require surgical intervention.

Một số bệnh lý đường tiết niệu có thể cần can thiệp phẫu thuật.

patients with uropathies often seek specialist consultations.

Các bệnh nhân bị bệnh lý đường tiết niệu thường tìm kiếm tư vấn chuyên khoa.

education about uropathies can empower patients in their care.

Việc giáo dục về bệnh lý đường tiết niệu có thể giúp bệnh nhân chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay