urushiol

[Mỹ]/ˈjʊə.rə.ʃiː.ɒl/
[Anh]/ˈjʊr.ə.ʃiˌɔl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hợp chất độc hại được tìm thấy trong cây thường xuân độc và các loại cây liên quan; thành phần hoạt tính chịu trách nhiệm cho các phản ứng dị ứng

Cụm từ & Cách kết hợp

urushiol exposure

tiếp xúc với urushiol

urushiol allergy

dị ứng urushiol

urushiol rash

phát ban do urushiol

urushiol reaction

phản ứng với urushiol

urushiol sensitivity

mẫn cảm với urushiol

urushiol poisoning

ngộ độc urushiol

urushiol source

nguồn gốc của urushiol

urushiol testing

kiểm tra urushiol

urushiol dermatitis

viêm da do urushiol

urushiol treatment

điều trị urushiol

Câu ví dụ

urushiol is the oil found in poison ivy.

urushiol là loại dầu được tìm thấy trong cây thường xuân độc.

many people are allergic to urushiol.

nhiều người bị dị ứng với urushiol.

urushiol can cause skin rashes.

urushiol có thể gây ra phát ban trên da.

it is important to wash off urushiol quickly.

Điều quan trọng là phải rửa sạch urushiol nhanh chóng.

urushiol exposure can lead to severe itching.

Tiếp xúc với urushiol có thể dẫn đến ngứa dữ dội.

wearing protective clothing can prevent urushiol contact.

Mặc quần áo bảo hộ có thể ngăn ngừa tiếp xúc với urushiol.

urushiol remains active for a long time on surfaces.

Urushiol vẫn còn hoạt động trong thời gian dài trên bề mặt.

some plants contain high levels of urushiol.

một số loại cây có chứa nhiều urushiol.

urushiol can be transferred through contaminated objects.

urushiol có thể được truyền qua các vật dụng bị ô nhiễm.

knowing how to identify urushiol-containing plants is crucial.

biết cách nhận biết các loại cây chứa urushiol là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay