using a map
sử dụng bản đồ
using the phone
sử dụng điện thoại
using new software
sử dụng phần mềm mới
using public transport
sử dụng phương tiện công cộng
using a pen
sử dụng bút
using this method
sử dụng phương pháp này
using data
sử dụng dữ liệu
using online tools
sử dụng các công cụ trực tuyến
using a template
sử dụng mẫu
using credit cards
sử dụng thẻ tín dụng
we are using a new software for project management.
Chúng tôi đang sử dụng một phần mềm mới để quản lý dự án.
the chef is using fresh ingredients in the recipe.
Đầu bếp đang sử dụng nguyên liệu tươi trong công thức.
she is using a mobile app to track her fitness goals.
Cô ấy đang sử dụng một ứng dụng di động để theo dõi mục tiêu thể dục của mình.
he is using public transportation to commute to work.
Anh ấy đang sử dụng phương tiện công cộng để đi làm.
the company is using data analytics to improve sales.
Công ty đang sử dụng phân tích dữ liệu để cải thiện doanh số.
they are using a collaborative platform for team communication.
Họ đang sử dụng một nền tảng cộng tác để giao tiếp nhóm.
the artist is using watercolors to create a beautiful landscape.
Nghệ sĩ đang sử dụng màu nước để tạo ra một phong cảnh tuyệt đẹp.
the researchers are using advanced technology for their experiments.
Các nhà nghiên cứu đang sử dụng công nghệ tiên tiến cho các thí nghiệm của họ.
the students are using online resources for their research project.
Các sinh viên đang sử dụng các nguồn trực tuyến cho dự án nghiên cứu của họ.
the gardener is using organic fertilizer for the plants.
Người làm vườn đang sử dụng phân bón hữu cơ cho cây trồng.
the company is using a cloud service for data storage.
Công ty đang sử dụng dịch vụ đám mây để lưu trữ dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay