usnea

[Mỹ]/ˈjuːzniːə/
[Anh]/ˈjuːzniːə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại địa y phát triển trên cây và đá
Word Forms
số nhiềuusneas

Cụm từ & Cách kết hợp

usnea species

loài usnea

usnea lichen

rêu địa y usnea

usnea identification

nhận dạng usnea

usnea benefits

lợi ích của usnea

usnea habitat

môi trường sống của usnea

usnea usage

sử dụng usnea

usnea properties

tính chất của usnea

usnea collection

thu thập usnea

usnea research

nghiên cứu usnea

usnea applications

ứng dụng của usnea

Câu ví dụ

usnea is often used in traditional medicine.

Usnea thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the benefits of usnea include its antimicrobial properties.

Những lợi ích của usnea bao gồm các đặc tính kháng khuẩn của nó.

usnea can be found growing on trees in moist environments.

Usnea có thể được tìm thấy trên cây ở những môi trường ẩm ướt.

many herbalists recommend usnea for respiratory issues.

Nhiều người thảo dược khuyên dùng usnea cho các vấn đề về đường hô hấp.

usnea is also known as old man's beard.

Usnea còn được biết đến với tên gọi râu của ông già.

some studies suggest usnea has anti-inflammatory effects.

Một số nghiên cứu cho thấy usnea có tác dụng chống viêm.

usnea can be harvested sustainably from the wild.

Usnea có thể được thu hoạch bền vững từ tự nhiên.

usnea is a lichen that thrives in clean air.

Usnea là một loài địa y phát triển mạnh trong không khí sạch.

people use usnea in teas and tinctures for health benefits.

Người ta sử dụng usnea trong trà và cao để có lợi cho sức khỏe.

usnea has been traditionally used by indigenous cultures.

Usnea từ lâu đã được sử dụng bởi các nền văn hóa bản địa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay