uticas

[Mỹ]/juːˈtɪkə/
[Anh]/juːˈtɪkə/

Dịch

n. một thành phố ở trung tâm New York, Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

uticas treatment

điều trị uticas

uticas allergy

dị ứng uticas

uticas symptoms

triệu chứng uticas

uticas rash

phát ban uticas

uticas causes

nguyên nhân uticas

uticas relief

giải pháp giảm nhẹ uticas

uticas diagnosis

chẩn đoán uticas

uticas management

quản lý uticas

uticas prevention

phòng ngừa uticas

uticas research

nghiên cứu uticas

Câu ví dụ

uticas are known for their vibrant culture.

Uticas nổi tiếng với văn hóa sôi động.

many tourists visit uticas each year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Uticas mỗi năm.

uticas offers various outdoor activities.

Uticas cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

the history of uticas is fascinating.

Lịch sử của Uticas rất hấp dẫn.

people in uticas are known for their hospitality.

Người dân ở Uticas nổi tiếng với sự hiếu khách.

uticas has a beautiful waterfront area.

Uticas có một khu vực ven biển đẹp.

many festivals are held in uticas throughout the year.

Nhiều lễ hội được tổ chức ở Uticas trong suốt cả năm.

uticas is a great place for food lovers.

Uticas là một nơi tuyệt vời cho những người yêu thích ẩm thực.

exploring uticas can be a memorable experience.

Khám phá Uticas có thể là một trải nghiệm đáng nhớ.

uticas has a rich artistic community.

Uticas có một cộng đồng nghệ thuật phong phú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay