leverages technology
tận dụng công nghệ
leverages resources
tận dụng nguồn lực
leverages data
tận dụng dữ liệu
leverages expertise
tận dụng chuyên môn
leverages partnerships
tận dụng quan hệ đối tác
leverages insights
tận dụng thông tin chi tiết
leverages networks
tận dụng mạng lưới
leverages skills
tận dụng kỹ năng
leverages strengths
tận dụng điểm mạnh
leverages capabilities
tận dụng khả năng
the company leverages technology to improve efficiency.
công ty tận dụng công nghệ để cải thiện hiệu quả.
she leverages her network to find new clients.
cô ấy tận dụng mạng lưới của mình để tìm kiếm khách hàng mới.
the team leverages data analytics for better decision-making.
nhóm tận dụng phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định tốt hơn.
he leverages his experience to mentor junior staff.
anh ấy tận dụng kinh nghiệm của mình để cố vấn cho nhân viên cấp dưới.
the organization leverages partnerships to expand its reach.
tổ chức tận dụng các đối tác để mở rộng phạm vi hoạt động.
they leverage social media to engage with customers.
họ tận dụng mạng xã hội để tương tác với khách hàng.
our strategy leverages existing resources effectively.
chiến lược của chúng tôi tận dụng các nguồn lực hiện có một cách hiệu quả.
the startup leverages innovative ideas to disrupt the market.
startup tận dụng những ý tưởng sáng tạo để phá vỡ thị trường.
she leverages her creativity to solve complex problems.
cô ấy tận dụng sự sáng tạo của mình để giải quyết các vấn đề phức tạp.
the project leverages funding from multiple sources.
dự án tận dụng nguồn tài trợ từ nhiều nguồn khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay