utopia

[Mỹ]/ju:'təupiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Utopia (một xã hội lý tưởng); một xã hội hoàn hảo.

Câu ví dụ

They envisioned a utopia where everyone lived in harmony.

Họ hình dung về một thế giới lý tưởng nơi mọi người sống hòa thuận.

Creating a perfect utopia is often seen as an unattainable goal.

Việc tạo ra một thế giới lý tưởng hoàn hảo thường được xem là một mục tiêu không thể đạt được.

The novel explores the concept of a utopian society.

Cuốn tiểu thuyết khám phá khái niệm về một xã hội lý tưởng.

Many people dream of a utopian world without war or poverty.

Nhiều người mơ về một thế giới lý tưởng không có chiến tranh hay nghèo đói.

Utopian ideals often clash with the realities of the world.

Những lý tưởng về thế giới lý tưởng thường mâu thuẫn với thực tế của thế giới.

The community strives to create a utopian environment for its residents.

Cộng đồng nỗ lực tạo ra một môi trường lý tưởng cho cư dân của mình.

In literature, utopias are often used to explore social and political issues.

Trong văn học, các thế giới lý tưởng thường được sử dụng để khám phá các vấn đề xã hội và chính trị.

Some argue that the pursuit of utopia is futile and unrealistic.

Một số người cho rằng việc theo đuổi thế giới lý tưởng là vô ích và không thực tế.

The film depicts a dystopian society that contrasts with the protagonist's utopian dreams.

Bộ phim mô tả một xã hội dystopian tương phản với những giấc mơ về thế giới lý tưởng của nhân vật chính.

Utopian visions can inspire people to work towards a better future.

Những tầm nhìn về thế giới lý tưởng có thể truyền cảm hứng cho mọi người làm việc hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay