utrechts

[Mỹ]/juːˈtrɛkt/
[Anh]/juːˈtrɛkt/

Dịch

n.tỉnh ở trung Hà Lan; thành phố ở trung Hà Lan, thủ phủ của tỉnh Utrecht

Cụm từ & Cách kết hợp

utrechts city

thành phố utrecht

utrechts university

đại học utrecht

utrechts canal

kênh utrecht

utrechts region

khu vực utrecht

utrechts culture

văn hóa utrecht

utrechts history

lịch sử utrecht

utrechts festival

lễ hội utrecht

utrechts architecture

kiến trúc utrecht

utrechts cuisine

ẩm thực utrecht

utrechts people

nhân dân utrecht

Câu ví dụ

utrechts is known for its beautiful canals.

Utrecht nổi tiếng với những kênh đào tuyệt đẹp.

many tourists visit utrechts every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Utrecht mỗi năm.

the utrechts university has a rich history.

Đại học Utrecht có lịch sử lâu đời.

utrechts offers a vibrant cultural scene.

Utrecht mang đến một bối cảnh văn hóa sôi động.

people enjoy cycling in utrechts.

Mọi người thích đi xe đạp ở Utrecht.

utrechts is famous for its unique architecture.

Utrecht nổi tiếng với kiến trúc độc đáo của nó.

there are many cafes in utrechts.

Có rất nhiều quán cà phê ở Utrecht.

utrechts hosts various festivals throughout the year.

Utrecht tổ chức nhiều lễ hội trong suốt cả năm.

students from around the world study in utrechts.

Sinh viên từ khắp nơi trên thế giới học tập tại Utrecht.

the nightlife in utrechts is quite lively.

Cuộc sống về đêm ở Utrecht khá sôi động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay