uxor

[Mỹ]/ˈʌksɔːr/
[Anh]/ˈʌksɔːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người phụ nữ; một người vợ
Word Forms
số nhiềuuxors

Cụm từ & Cách kết hợp

cara uxor

Vietnamese_translation

dilecta uxor

Vietnamese_translation

amata uxor

Vietnamese_translation

uxor mea

Vietnamese_translation

uxor pia

Vietnamese_translation

bona uxor

Vietnamese_translation

uxor fidelis

Vietnamese_translation

uxor fortis

Vietnamese_translation

uxor pulchra

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the legal document identified the deceased's uxor as the primary beneficiary of the estate.

Tài liệu pháp lý đã xác định người vợ của người đã qua đời là người thừa hưởng chính của bất động sản.

in roman society, the uxor held significant household management responsibilities.

Trong xã hội La Mã, người vợ chịu trách nhiệm quản lý hộ gia đình đáng kể.

anthropologists studied the economic role of the uxor in ancient agricultural communities.

Các nhà nhân chủng học nghiên cứu vai trò kinh tế của người vợ trong các cộng đồng nông nghiệp cổ đại.

the will specifically bequeathed the estate to his beloved uxor of forty years.

Di chúc đặc biệt thừa kế bất động sản cho người vợ yêu dấu của ông sau bốn mươi năm.

historical records indicate the uxor often participated in religious ceremonies alongside her husband.

Các ghi chép lịch sử cho thấy người vợ thường xuyên tham gia các nghi lễ tôn giáo bên cạnh chồng.

the uxorious man displayed remarkable devotion to his wife throughout their marriage.

Người đàn ông yêu vợ thể hiện sự tận tâm đáng chú ý với vợ trong suốt cuộc hôn nhân của họ.

biologists observed that the uxor remained with the offspring for extended periods after birth.

Các nhà sinh vật học quan sát thấy người vợ ở lại với con cái trong thời gian dài sau khi sinh.

the medieval contract required the uxor to manage the household affairs during the husband's absence.

Hợp đồng thời Trung Cổ yêu cầu người vợ quản lý các công việc của gia đình trong khi chồng vắng mặt.

scholars debated the legal status of the uxor under roman matrimonial law.

Các học giả tranh luận về địa vị pháp lý của người vợ theo luật hôn nhân La Mã.

the inscription honored both the husband and his faithful uxor who preceded him in death.

Lời khắc ghi tôn vinh cả chồng và người vợ trung thành của ông đã qua đời trước.

during the ceremony, the uxor received the traditional wedding bands symbolizing their union.

Trong buổi lễ, người vợ nhận được những chiếc nhẫn cưới truyền thống tượng trưng cho sự gắn kết của họ.

sociologists examined how the uxor's social role evolved across different historical periods.

Các nhà xã hội học nghiên cứu cách vai trò xã hội của người vợ phát triển qua các thời kỳ lịch sử khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay