vacance

[Mỹ]/vəˈkɑːns/
[Anh]/vəˈkæns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kỳ nghỉ; ngày lễ (nguồn gốc tiếng Pháp, mượn vào tiếng Anh); từ lóng gaming/internet: tạm biệt mẹ (dựa trên bối cảnh được cung cấp)
Các dạng của từ
số nhiềuvacances

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay