vaccinatings required
yêu cầu tiêm chủng
vaccinatings available
có sẵn vắc-xin
vaccinatings schedule
lịch tiêm chủng
vaccinatings updates
cập nhật vắc-xin
vaccinatings program
chương trình tiêm chủng
vaccinatings clinic
phòng khám tiêm chủng
vaccinatings information
thông tin về vắc-xin
vaccinatings policy
chính sách tiêm chủng
vaccinatings campaign
chiến dịch tiêm chủng
vaccinatings rates
tỷ lệ tiêm chủng
vaccinatings are crucial for public health.
Việc tiêm chủng rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
the community organized vaccinatings for children.
Cộng đồng đã tổ chức tiêm chủng cho trẻ em.
vaccinatings can prevent the spread of diseases.
Việc tiêm chủng có thể ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.
regular vaccinatings are recommended for adults.
Việc tiêm chủng thường xuyên được khuyến nghị cho người lớn.
vaccinatings help build herd immunity.
Việc tiêm chủng giúp xây dựng miễn dịch cộng đồng.
many countries are increasing their vaccinatings efforts.
Nhiều quốc gia đang tăng cường nỗ lực tiêm chủng.
vaccinatings should be documented properly.
Việc tiêm chủng nên được ghi lại đầy đủ.
public awareness campaigns promote vaccinatings.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng quảng bá tiêm chủng.
vaccinatings are essential during pandemics.
Việc tiêm chủng là rất quan trọng trong các đại dịch.
healthcare providers recommend timely vaccinatings.
Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe khuyến nghị tiêm chủng kịp thời.
vaccinatings required
yêu cầu tiêm chủng
vaccinatings available
có sẵn vắc-xin
vaccinatings schedule
lịch tiêm chủng
vaccinatings updates
cập nhật vắc-xin
vaccinatings program
chương trình tiêm chủng
vaccinatings clinic
phòng khám tiêm chủng
vaccinatings information
thông tin về vắc-xin
vaccinatings policy
chính sách tiêm chủng
vaccinatings campaign
chiến dịch tiêm chủng
vaccinatings rates
tỷ lệ tiêm chủng
vaccinatings are crucial for public health.
Việc tiêm chủng rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
the community organized vaccinatings for children.
Cộng đồng đã tổ chức tiêm chủng cho trẻ em.
vaccinatings can prevent the spread of diseases.
Việc tiêm chủng có thể ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.
regular vaccinatings are recommended for adults.
Việc tiêm chủng thường xuyên được khuyến nghị cho người lớn.
vaccinatings help build herd immunity.
Việc tiêm chủng giúp xây dựng miễn dịch cộng đồng.
many countries are increasing their vaccinatings efforts.
Nhiều quốc gia đang tăng cường nỗ lực tiêm chủng.
vaccinatings should be documented properly.
Việc tiêm chủng nên được ghi lại đầy đủ.
public awareness campaigns promote vaccinatings.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng quảng bá tiêm chủng.
vaccinatings are essential during pandemics.
Việc tiêm chủng là rất quan trọng trong các đại dịch.
healthcare providers recommend timely vaccinatings.
Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe khuyến nghị tiêm chủng kịp thời.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now