vaccinees

[Mỹ]/ˌvækɪˈniː/
[Anh]/ˌvækɪˈni/

Dịch

n. người nhận vắc-xin

Cụm từ & Cách kết hợp

vaccinee information

thông tin người được tiêm chủng

vaccinee eligibility

khả năng tiếp cận của người được tiêm chủng

vaccinee consent

sự đồng ý của người được tiêm chủng

vaccinee records

hồ sơ người được tiêm chủng

vaccinee follow-up

theo dõi người được tiêm chủng

vaccinee safety

an toàn của người được tiêm chủng

vaccinee feedback

phản hồi của người được tiêm chủng

vaccinee appointment

lịch hẹn tiêm chủng của người được tiêm chủng

vaccinee status

tình trạng của người được tiêm chủng

vaccinee outreach

tiếp cận người được tiêm chủng

Câu ví dụ

the vaccinee reported mild side effects after the shot.

người được tiêm chủng đã báo cáo về các tác dụng phụ nhẹ sau khi tiêm.

each vaccinee should receive a vaccination card.

mỗi người được tiêm chủng nên nhận được một thẻ tiêm chủng.

the vaccinee was advised to rest for 24 hours.

người được tiêm chủng được khuyên nên nghỉ ngơi trong 24 giờ.

as a vaccinee, you should monitor your health closely.

với tư cách là người được tiêm chủng, bạn nên theo dõi sức khỏe của mình một cách chặt chẽ.

healthcare workers will follow up with each vaccinee.

nhân viên y tế sẽ liên hệ lại với mỗi người được tiêm chủng.

the vaccinee's information is kept confidential.

thông tin của người được tiêm chủng được bảo mật.

every vaccinee must complete a consent form.

mỗi người được tiêm chủng phải điền vào một mẫu đồng ý.

the vaccinee experienced no allergic reactions.

người được tiêm chủng không bị dị ứng.

it's important for the vaccinee to stay hydrated.

rất quan trọng để người được tiêm chủng giữ cho cơ thể đủ nước.

the vaccinee was informed about the next steps.

người được tiêm chủng đã được thông báo về các bước tiếp theo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay