vaccinee information
thông tin người được tiêm chủng
vaccinee eligibility
khả năng tiếp cận của người được tiêm chủng
vaccinee consent
sự đồng ý của người được tiêm chủng
vaccinee records
hồ sơ người được tiêm chủng
vaccinee follow-up
theo dõi người được tiêm chủng
vaccinee safety
an toàn của người được tiêm chủng
vaccinee feedback
phản hồi của người được tiêm chủng
vaccinee appointment
lịch hẹn tiêm chủng của người được tiêm chủng
vaccinee status
tình trạng của người được tiêm chủng
vaccinee outreach
tiếp cận người được tiêm chủng
the vaccinee reported mild side effects after the shot.
người được tiêm chủng đã báo cáo về các tác dụng phụ nhẹ sau khi tiêm.
each vaccinee should receive a vaccination card.
mỗi người được tiêm chủng nên nhận được một thẻ tiêm chủng.
the vaccinee was advised to rest for 24 hours.
người được tiêm chủng được khuyên nên nghỉ ngơi trong 24 giờ.
as a vaccinee, you should monitor your health closely.
với tư cách là người được tiêm chủng, bạn nên theo dõi sức khỏe của mình một cách chặt chẽ.
healthcare workers will follow up with each vaccinee.
nhân viên y tế sẽ liên hệ lại với mỗi người được tiêm chủng.
the vaccinee's information is kept confidential.
thông tin của người được tiêm chủng được bảo mật.
every vaccinee must complete a consent form.
mỗi người được tiêm chủng phải điền vào một mẫu đồng ý.
the vaccinee experienced no allergic reactions.
người được tiêm chủng không bị dị ứng.
it's important for the vaccinee to stay hydrated.
rất quan trọng để người được tiêm chủng giữ cho cơ thể đủ nước.
the vaccinee was informed about the next steps.
người được tiêm chủng đã được thông báo về các bước tiếp theo.
vaccinee information
thông tin người được tiêm chủng
vaccinee eligibility
khả năng tiếp cận của người được tiêm chủng
vaccinee consent
sự đồng ý của người được tiêm chủng
vaccinee records
hồ sơ người được tiêm chủng
vaccinee follow-up
theo dõi người được tiêm chủng
vaccinee safety
an toàn của người được tiêm chủng
vaccinee feedback
phản hồi của người được tiêm chủng
vaccinee appointment
lịch hẹn tiêm chủng của người được tiêm chủng
vaccinee status
tình trạng của người được tiêm chủng
vaccinee outreach
tiếp cận người được tiêm chủng
the vaccinee reported mild side effects after the shot.
người được tiêm chủng đã báo cáo về các tác dụng phụ nhẹ sau khi tiêm.
each vaccinee should receive a vaccination card.
mỗi người được tiêm chủng nên nhận được một thẻ tiêm chủng.
the vaccinee was advised to rest for 24 hours.
người được tiêm chủng được khuyên nên nghỉ ngơi trong 24 giờ.
as a vaccinee, you should monitor your health closely.
với tư cách là người được tiêm chủng, bạn nên theo dõi sức khỏe của mình một cách chặt chẽ.
healthcare workers will follow up with each vaccinee.
nhân viên y tế sẽ liên hệ lại với mỗi người được tiêm chủng.
the vaccinee's information is kept confidential.
thông tin của người được tiêm chủng được bảo mật.
every vaccinee must complete a consent form.
mỗi người được tiêm chủng phải điền vào một mẫu đồng ý.
the vaccinee experienced no allergic reactions.
người được tiêm chủng không bị dị ứng.
it's important for the vaccinee to stay hydrated.
rất quan trọng để người được tiêm chủng giữ cho cơ thể đủ nước.
the vaccinee was informed about the next steps.
người được tiêm chủng đã được thông báo về các bước tiếp theo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay