vainer

[US]/ˈveɪ.nə/
[UK]/ˈveɪ.nɚ/

Translation

adj. kiêu ngạo hơn; thể hiện sự tự hào thái quá về bản thân; vô ích; không có giá trị

Phrases & Collocations

vainer than ever

hợt hơn bao giờ hết

vainer than most

hợt hơn hầu hết

vainer about looks

hợt hơn về ngoại hình

vainer in nature

hợt hơn về bản chất

vainer than usual

hợt hơn bình thường

vainer than she

hợt hơn cô ấy

vainer than he

hợt hơn anh ấy

vainer than they

hợt hơn họ

vainer in public

hợt hơn khi ra ngoài

vainer with friends

hợt hơn với bạn bè

Example Sentences

he became vainer after winning the award.

anh ấy trở nên kiêu ngạo hơn sau khi giành được giải thưởng.

she is vainer than anyone i know.

cô ấy kiêu ngạo hơn bất kỳ ai tôi biết.

his vainer tendencies often annoy his friends.

tính kiêu ngạo của anh ấy thường khiến bạn bè khó chịu.

don't be so vainer; it's not attractive.

đừng kiêu ngạo như vậy; nó không hấp dẫn.

vainer people tend to seek constant validation.

những người kiêu ngạo có xu hướng tìm kiếm sự xác nhận liên tục.

she posted another vainer selfie online.

cô ấy đăng một bức ảnh tự sướng khác kiêu ngạo lên mạng.

his vainer attitude makes it hard to work with him.

tinh thần kiêu ngạo của anh ấy khiến việc làm việc với anh ấy trở nên khó khăn.

vainer individuals often focus excessively on their appearance.

những người kiêu ngạo thường tập trung quá mức vào vẻ ngoài của họ.

she always has something vainer to say about her looks.

cô ấy luôn có điều gì đó kiêu ngạo để nói về vẻ ngoài của mình.

his vainer personality alienates his colleagues.

tính cách kiêu ngạo của anh ấy khiến đồng nghiệp xa lánh anh ấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now