vaisya

[Mỹ]/ˈvaɪʃə/
[Anh]/ˈvaɪʃə/

Dịch

n. đẳng cấp thứ ba trong hệ thống đẳng cấp Hindu truyền thống, đại diện cho người dân thường

Cụm từ & Cách kết hợp

vaisya community

cộng đồng vaisya

vaisya culture

văn hóa vaisya

vaisya heritage

di sản vaisya

vaisya traditions

truyền thống vaisya

vaisya festival

lễ hội vaisya

vaisya history

lịch sử vaisya

vaisya family

gia đình vaisya

vaisya business

kinh doanh vaisya

vaisya identity

danh tính vaisya

vaisya leaders

các nhà lãnh đạo vaisya

Câu ví dụ

the vaisya community plays a vital role in trade.

cộng đồng vaisya đóng vai trò quan trọng trong thương mại.

many vaisyas are skilled merchants and artisans.

nhiều vaisya là những thương gia và thợ thủ công lành nghề.

the vaisya caste is known for its entrepreneurial spirit.

caste vaisya nổi tiếng với tinh thần kinh doanh.

vaisyas contribute significantly to the economy.

vaisyas đóng góp đáng kể vào nền kinh tế.

in ancient times, vaisyas were involved in agriculture.

vào thời cổ đại, vaisyas tham gia vào nông nghiệp.

the vaisya class has a rich cultural heritage.

tầng lớp vaisya có di sản văn hóa phong phú.

vaisyas often engage in community service activities.

vaisyas thường tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.

education is important for vaisya families.

giáo dục rất quan trọng đối với các gia đình vaisya.

vaisyas have historically been influential in society.

vaisyas từ lâu đã có ảnh hưởng trong xã hội.

many vaisyas are involved in the textile industry.

nhiều vaisya tham gia vào ngành công nghiệp dệt may.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay