vales

[Mỹ]/veɪlz/
[Anh]/veɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của vale

Cụm từ & Cách kết hợp

gentle vales

những thung lũng dịu dàng

hidden vales

những thung lũng ẩn

lush vales

những thung lũng tươi tốt

serene vales

những thung lũng thanh bình

green vales

những thung lũng xanh

sunny vales

những thung lũng đầy nắng

quiet vales

những thung lũng yên tĩnh

wide vales

những thung lũng rộng

deep vales

những thung lũng sâu

vales below

những thung lũng bên dưới

Câu ví dụ

the vales of the valley are lush and green.

Những thung lũng của vùng đất rất tươi tốt và xanh tươi.

we hiked through the beautiful vales of the countryside.

Chúng tôi đi bộ đường dài qua những thung lũng tuyệt đẹp của vùng nông thôn.

the artist painted the serene vales at sunrise.

Nghệ sĩ đã vẽ những thung lũng thanh bình lúc bình minh.

wildflowers bloom in the vales during spring.

Hoa dại nở rộ trong các thung lũng vào mùa xuân.

the vales are home to many species of wildlife.

Những thung lũng là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

he found peace in the quiet vales of nature.

Anh ta tìm thấy sự bình yên trong những thung lũng yên tĩnh của thiên nhiên.

the vales provide a perfect backdrop for photography.

Những thung lũng cung cấp một bối cảnh hoàn hảo cho nhiếp ảnh.

children love to play in the grassy vales.

Trẻ em thích chơi đùa trong những thung lũng cỏ.

the sound of the river echoed through the vales.

Tiếng sông vang vọng qua các thung lũng.

exploring the hidden vales can be an adventure.

Khám phá những thung lũng ẩn giấu có thể là một cuộc phiêu lưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay