valeting

[Mỹ]/ˈvælɪtɪŋ/
[Anh]/ˈvælɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hành động phục vụ như một người hầu; quản lý hoặc làm sạch quần áo của ai đó; phục vụ hoặc chăm sóc ai đó; làm sạch một chiếc xe.

Cụm từ & Cách kết hợp

valeting service

dịch vụ chăm sóc xe

valeting station

trạm chăm sóc xe

valeting area

khu vực chăm sóc xe

valeting company

công ty chăm sóc xe

valeting staff

nhân viên chăm sóc xe

valeting fee

phí chăm sóc xe

valeting options

tùy chọn chăm sóc xe

valeting experience

kinh nghiệm chăm sóc xe

valeting services

các dịch vụ chăm sóc xe

valeting appointment

lịch hẹn chăm sóc xe

Câu ví dụ

valeting services are available at the hotel.

dịch vụ trông xe có sẵn tại khách sạn.

he enjoys valeting cars on weekends.

anh ấy thích trông xe vào cuối tuần.

valeting can save you time at the airport.

việc trông xe có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian tại sân bay.

she works at a luxury hotel providing valeting.

cô ấy làm việc tại một khách sạn sang trọng và cung cấp dịch vụ trông xe.

valeting is a convenient option for busy professionals.

việc trông xe là một lựa chọn thuận tiện cho những người làm việc bận rộn.

the restaurant offers complimentary valeting for guests.

nhà hàng cung cấp dịch vụ trông xe miễn phí cho khách.

valeting staff are trained to handle luxury vehicles.

nhân viên trông xe được đào tạo để xử lý các phương tiện sang trọng.

many people prefer valeting over parking themselves.

rất nhiều người thích trông xe hơn là tự mình đỗ xe.

he tipped the valeting attendant generously.

anh ấy tip người trông xe một cách hào phóng.

valeting can enhance the overall experience at events.

việc trông xe có thể nâng cao trải nghiệm tổng thể tại các sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay