valeting service
dịch vụ chăm sóc xe
valeting station
trạm chăm sóc xe
valeting area
khu vực chăm sóc xe
valeting company
công ty chăm sóc xe
valeting staff
nhân viên chăm sóc xe
valeting fee
phí chăm sóc xe
valeting options
tùy chọn chăm sóc xe
valeting experience
kinh nghiệm chăm sóc xe
valeting services
các dịch vụ chăm sóc xe
valeting appointment
lịch hẹn chăm sóc xe
valeting services are available at the hotel.
dịch vụ trông xe có sẵn tại khách sạn.
he enjoys valeting cars on weekends.
anh ấy thích trông xe vào cuối tuần.
valeting can save you time at the airport.
việc trông xe có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian tại sân bay.
she works at a luxury hotel providing valeting.
cô ấy làm việc tại một khách sạn sang trọng và cung cấp dịch vụ trông xe.
valeting is a convenient option for busy professionals.
việc trông xe là một lựa chọn thuận tiện cho những người làm việc bận rộn.
the restaurant offers complimentary valeting for guests.
nhà hàng cung cấp dịch vụ trông xe miễn phí cho khách.
valeting staff are trained to handle luxury vehicles.
nhân viên trông xe được đào tạo để xử lý các phương tiện sang trọng.
many people prefer valeting over parking themselves.
rất nhiều người thích trông xe hơn là tự mình đỗ xe.
he tipped the valeting attendant generously.
anh ấy tip người trông xe một cách hào phóng.
valeting can enhance the overall experience at events.
việc trông xe có thể nâng cao trải nghiệm tổng thể tại các sự kiện.
valeting service
dịch vụ chăm sóc xe
valeting station
trạm chăm sóc xe
valeting area
khu vực chăm sóc xe
valeting company
công ty chăm sóc xe
valeting staff
nhân viên chăm sóc xe
valeting fee
phí chăm sóc xe
valeting options
tùy chọn chăm sóc xe
valeting experience
kinh nghiệm chăm sóc xe
valeting services
các dịch vụ chăm sóc xe
valeting appointment
lịch hẹn chăm sóc xe
valeting services are available at the hotel.
dịch vụ trông xe có sẵn tại khách sạn.
he enjoys valeting cars on weekends.
anh ấy thích trông xe vào cuối tuần.
valeting can save you time at the airport.
việc trông xe có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian tại sân bay.
she works at a luxury hotel providing valeting.
cô ấy làm việc tại một khách sạn sang trọng và cung cấp dịch vụ trông xe.
valeting is a convenient option for busy professionals.
việc trông xe là một lựa chọn thuận tiện cho những người làm việc bận rộn.
the restaurant offers complimentary valeting for guests.
nhà hàng cung cấp dịch vụ trông xe miễn phí cho khách.
valeting staff are trained to handle luxury vehicles.
nhân viên trông xe được đào tạo để xử lý các phương tiện sang trọng.
many people prefer valeting over parking themselves.
rất nhiều người thích trông xe hơn là tự mình đỗ xe.
he tipped the valeting attendant generously.
anh ấy tip người trông xe một cách hào phóng.
valeting can enhance the overall experience at events.
việc trông xe có thể nâng cao trải nghiệm tổng thể tại các sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay