valine

[Mỹ]/ˈvæliːn/
[Anh]/ˈvæliːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.axit amin thiết yếu được sử dụng trong tổng hợp protein; axit amin C5H11NO2
Word Forms
số nhiềuvalines

Cụm từ & Cách kết hợp

valine supplement

bổ sung valine

valine metabolism

sự trao đổi chất valine

valine deficiency

thiếu valine

valine sources

nguồn valine

valine benefits

lợi ích của valine

valine intake

lượng valine nạp vào

valine rich

giàu valine

valine levels

mức valine

valine function

chức năng của valine

valine structure

cấu trúc valine

Câu ví dụ

valine is one of the essential amino acids.

valine là một trong những axit amin thiết yếu.

foods rich in valine can help with muscle recovery.

thực phẩm giàu valine có thể giúp phục hồi cơ bắp.

valine plays a significant role in energy production.

valine đóng vai trò quan trọng trong sản xuất năng lượng.

supplementing with valine may enhance athletic performance.

việc bổ sung valine có thể nâng cao hiệu suất thể thao.

valine is crucial for maintaining proper nitrogen balance.

valine rất quan trọng để duy trì sự cân bằng nitơ phù hợp.

some protein powders contain high levels of valine.

một số loại bột protein chứa hàm lượng valine cao.

valine can be found in foods like meat and dairy products.

valine có thể được tìm thấy trong các loại thực phẩm như thịt và sản phẩm từ sữa.

a deficiency in valine may lead to fatigue and weakness.

thiếu hụt valine có thể dẫn đến mệt mỏi và yếu đuối.

valine supports the immune system and overall health.

valine hỗ trợ hệ thống miễn dịch và sức khỏe tổng thể.

research shows that valine can help regulate blood sugar levels.

nghiên cứu cho thấy valine có thể giúp điều hòa lượng đường trong máu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay