valorous deeds
những hành động dũng cảm
valorous acts
những hành động dũng cảm
valorous warriors
những chiến binh dũng cảm
valorous spirit
tinh thần dũng cảm
valorous heart
trái tim dũng cảm
valorous leader
nhà lãnh đạo dũng cảm
valorous sacrifice
hy sinh dũng cảm
valorous journey
hành trình dũng cảm
valorous mission
nhiệm vụ dũng cảm
valorous courage
tinh thần dũng cảm
the soldier was recognized for his valorous actions in battle.
người lính đã được công nhận vì những hành động dũng cảm của mình trong trận chiến.
her valorous spirit inspired everyone around her.
tinh thần dũng cảm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
they made a valorous effort to save the endangered species.
họ đã nỗ lực dũng cảm để cứu những loài đang bị đe dọa.
the valorous knight defended the kingdom with honor.
kỵ sĩ dũng cảm đã bảo vệ vương quốc bằng danh dự.
in times of crisis, valorous leaders emerge to guide the people.
trong những thời điểm khủng hoảng, những nhà lãnh đạo dũng cảm xuất hiện để dẫn dắt nhân dân.
her valorous decision to speak out against injustice was commendable.
quyết định dũng cảm của cô ấy lên tiếng chống lại bất công là đáng khen ngợi.
the valorous rescue team worked tirelessly to save lives.
đội cứu hộ dũng cảm đã làm việc không mệt mỏi để cứu người.
he was honored for his valorous contributions to the community.
anh ấy đã được vinh danh vì những đóng góp dũng cảm của mình cho cộng đồng.
valorous acts of kindness can change the world.
những hành động dũng cảm và tốt bụng có thể thay đổi thế giới.
they celebrated the valorous deeds of their ancestors.
họ đã ăn mừng những chiến công dũng cảm của tổ tiên mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay