valorousnesses displayed
những phẩm chất dũng cảm được thể hiện
valorousnesses recognized
những phẩm chất dũng cảm được công nhận
valorousnesses celebrated
những phẩm chất dũng cảm được tôn vinh
valorousnesses admired
những phẩm chất dũng cảm được ngưỡng mộ
valorousnesses acknowledged
những phẩm chất dũng cảm được thừa nhận
valorousnesses exhibited
những phẩm chất dũng cảm được trưng bày
valorousnesses praised
những phẩm chất dũng cảm được ca ngợi
valorousnesses honored
những phẩm chất dũng cảm được vinh danh
valorousnesses inspired
những phẩm chất dũng cảm truyền cảm hứng
valorousnesses cherished
những phẩm chất dũng cảm được trân trọng
his valorousnesses in battle earned him great respect.
Những phẩm chất dũng cảm của anh trong trận chiến đã mang lại cho anh sự kính trọng lớn.
the valorousnesses displayed by the firefighters saved many lives.
Những hành động dũng cảm của các nhân viên cứu hỏa đã cứu rất nhiều mạng sống.
her valorousnesses during the crisis inspired others to act.
Những hành động dũng cảm của cô trong cuộc khủng hoảng đã truyền cảm hứng cho những người khác hành động.
valorousnesses are often celebrated in stories and legends.
Những phẩm chất dũng cảm thường được ca ngợi trong truyện và truyền thuyết.
the valorousnesses of the soldiers were recognized with medals.
Những hành động dũng cảm của các binh lính đã được công nhận bằng huy chương.
they spoke of the valorousnesses of their ancestors.
Họ nói về những phẩm chất dũng cảm của tổ tiên họ.
in times of trouble, valorousnesses shine through.
Trong những lúc khó khăn, những phẩm chất dũng cảm tỏa sáng.
valorousnesses can be found in everyday acts of kindness.
Những hành động dũng cảm có thể được tìm thấy trong những hành động tử tế hàng ngày.
the valorousnesses of the heroes were immortalized in books.
Những hành động dũng cảm của các anh hùng đã trở nên bất tử trong sách vở.
her valorousnesses during the competition impressed the judges.
Những hành động dũng cảm của cô trong cuộc thi đã gây ấn tượng với các trọng tài.
valorousnesses displayed
những phẩm chất dũng cảm được thể hiện
valorousnesses recognized
những phẩm chất dũng cảm được công nhận
valorousnesses celebrated
những phẩm chất dũng cảm được tôn vinh
valorousnesses admired
những phẩm chất dũng cảm được ngưỡng mộ
valorousnesses acknowledged
những phẩm chất dũng cảm được thừa nhận
valorousnesses exhibited
những phẩm chất dũng cảm được trưng bày
valorousnesses praised
những phẩm chất dũng cảm được ca ngợi
valorousnesses honored
những phẩm chất dũng cảm được vinh danh
valorousnesses inspired
những phẩm chất dũng cảm truyền cảm hứng
valorousnesses cherished
những phẩm chất dũng cảm được trân trọng
his valorousnesses in battle earned him great respect.
Những phẩm chất dũng cảm của anh trong trận chiến đã mang lại cho anh sự kính trọng lớn.
the valorousnesses displayed by the firefighters saved many lives.
Những hành động dũng cảm của các nhân viên cứu hỏa đã cứu rất nhiều mạng sống.
her valorousnesses during the crisis inspired others to act.
Những hành động dũng cảm của cô trong cuộc khủng hoảng đã truyền cảm hứng cho những người khác hành động.
valorousnesses are often celebrated in stories and legends.
Những phẩm chất dũng cảm thường được ca ngợi trong truyện và truyền thuyết.
the valorousnesses of the soldiers were recognized with medals.
Những hành động dũng cảm của các binh lính đã được công nhận bằng huy chương.
they spoke of the valorousnesses of their ancestors.
Họ nói về những phẩm chất dũng cảm của tổ tiên họ.
in times of trouble, valorousnesses shine through.
Trong những lúc khó khăn, những phẩm chất dũng cảm tỏa sáng.
valorousnesses can be found in everyday acts of kindness.
Những hành động dũng cảm có thể được tìm thấy trong những hành động tử tế hàng ngày.
the valorousnesses of the heroes were immortalized in books.
Những hành động dũng cảm của các anh hùng đã trở nên bất tử trong sách vở.
her valorousnesses during the competition impressed the judges.
Những hành động dũng cảm của cô trong cuộc thi đã gây ấn tượng với các trọng tài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay