valuably

[Mỹ]/ˈvæl.jʊ.bli/
[Anh]/ˈvæl.jə.bli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv.theo cách có giá trị; theo cách có lợi hoặc tốn kém

Cụm từ & Cách kết hợp

valuably invested

đầu tư có giá trị

valuably contributed

đóng góp có giá trị

valuably recognized

được công nhận có giá trị

valuably assessed

đánh giá có giá trị

valuably engaged

tham gia có giá trị

valuably utilized

sử dụng có giá trị

valuably supported

hỗ trợ có giá trị

valuably enhanced

cải thiện có giá trị

valuably shared

chia sẻ có giá trị

valuably aligned

căn chỉnh có giá trị

Câu ví dụ

she contributed valuably to the project.

Cô ấy đã đóng góp có giá trị cho dự án.

his insights were valuably received by the team.

Những hiểu biết sâu sắc của anh ấy đã được đánh giá cao bởi nhóm.

they spent their time valuably during the workshop.

Họ đã sử dụng thời gian của họ một cách hiệu quả trong suốt buổi hội thảo.

valuably, she shared her experiences with us.

Một cách có giá trị, cô ấy đã chia sẻ kinh nghiệm của mình với chúng tôi.

we should invest our resources valuably.

Chúng ta nên đầu tư nguồn lực của mình một cách hiệu quả.

his advice was valuably insightful.

Lời khuyên của anh ấy rất hữu ích và có giá trị.

she learned valuably from her mistakes.

Cô ấy đã học được những bài học có giá trị từ những sai lầm của mình.

the discussion was valuably enriching for everyone.

Cuộc thảo luận rất bổ ích và có giá trị cho tất cả mọi người.

valuably, he highlighted the key issues.

Một cách có giá trị, anh ấy đã làm nổi bật những vấn đề quan trọng.

they valued their time together valuably.

Họ trân trọng và sử dụng thời gian bên nhau một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay