valuelessness

[Mỹ]/ˈvæljuːləsnəs/
[Anh]/ˈvæljuːləsnəs/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái vô giá trị; sự vô giá trị; tình trạng không có giá trị hoặc giá trị gì.
Các dạng của từ
số nhiềuvaluelessnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

feelings of valuelessness

cảm giác vô giá trị

sense of valuelessness

cảm giác vô giá trị

profound valuelessness

sự vô giá trị sâu sắc

deep valuelessness

sự vô giá trị sâu sắc

complete valuelessness

sự vô giá trị hoàn toàn

personal valuelessness

sự vô giá trị cá nhân

utter valuelessness

sự vô giá trị tuyệt đối

existential valuelessness

sự vô giá trị tồn tại

sheer valuelessness

sự vô giá trị tột độ

overwhelming valuelessness

sự vô giá trị áp đảo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay