valuelessnesses

[Mỹ]/ˈvæl.jʊs.nəs.ɪz/
[Anh]/ˈvæl.jəs.nəs.ɪz/

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất không có giá trị; sự vô giá trị (dạng số nhiều)

Câu ví dụ

the valuelessnesses of these ancient artifacts became apparent only after expert analysis.

Những giá trị vô ích của những cổ vật này chỉ trở nên rõ ràng sau khi có phân tích chuyên gia.

linguists discussed the semantic valuelessnesses of certain constructed phrases.

Các nhà ngôn ngữ học thảo luận về những giá trị vô ích về mặt ngữ nghĩa của một số cụm từ được xây dựng.

the valuelessnesses of empty promises eventually became clear to everyone.

Những giá trị vô ích của những lời hứa hẹn hão chỉ sau đó mới trở nên rõ ràng với mọi người.

philosophers debated the absolute valuelessnesses of material possessions.

Các nhà triết học tranh luận về những giá trị vô ích tuyệt đối của những tài sản vật chất.

the valuelessnesses of these decorative items surprised the collectors.

Những giá trị vô ích của những món đồ trang trí này khiến các nhà sưu tập ngạc nhiên.

she recognized the inherent valuelessnesses in the counterfeit jewelry.

Cô ấy nhận ra những giá trị vô ích vốn có trong đồ trang sức giả mạo.

the report highlighted the fundamental valuelessnesses of the current system.

Báo cáo nêu bật những giá trị vô ích cơ bản của hệ thống hiện tại.

critics noted the apparent valuelessnesses of the artist's early work.

Các nhà phê bình lưu ý những giá trị vô ích rõ ràng của các tác phẩm ban đầu của họa sĩ.

the valuelessnesses of mere political rhetoric disillusioned many voters.

Những giá trị vô ích của những lời lẽ chính trị suông đã khiến nhiều cử tri thất vọng.

economists analyzed the total valuelessnesses of certain commodities during the crash.

Các nhà kinh tế đã phân tích tổng giá trị vô ích của một số mặt hàng hóa nhất định trong quá trình sụp đổ.

the sheer valuelessnesses of these certificates shocked the investors.

Những giá trị vô ích tuyệt đối của những giấy chứng nhận này đã gây sốc cho các nhà đầu tư.

scholars documented the progressive valuelessnesses of the dying language.

Các học giả đã ghi lại sự suy giảm dần của ngôn ngữ đang chết dần.

the valuelessnesses of symbolic gestures without real substance became evident.

Những giá trị vô ích của những cử chỉ mang tính biểu tượng mà không có bất kỳ nội dung thực tế nào đã trở nên rõ ràng.

the grammatical valuelessnesses of the sentence made it impossible to understand.

Những giá trị vô ích về mặt ngữ pháp của câu khiến nó trở nên khó hiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay