vamooses

[Mỹ]/væˈmuːs/
[Anh]/væˈmuːs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. rời đi vội vàng
vi. rời đi nhanh chóng; chạy trốn
vt. rời khỏi cái gì đó một cách vội vàng

Cụm từ & Cách kết hợp

vamoose quickly

biến mất nhanh chóng

let's vamoose

chúng ta biến mất thôi

time to vamoose

đến lúc biến mất rồi

vamoose now

biến mất ngay bây giờ

vamoose already

biến mất đi mà

vamoose together

biến mất cùng nhau

vamoose fast

biến mất thật nhanh

vamoose soon

biến mất sớm thôi

vamoose away

biến mất đi xa

vamoose for good

biến mất mãi mãi

Câu ví dụ

it's time to vamoose before the rain starts.

đã đến lúc phải biến đi trước khi trời bắt đầu mưa.

let's vamoose before the party gets too crowded.

hãy đi đi trước khi bữa tiệc trở nên quá đông đúc.

when the cops arrived, everyone decided to vamoose.

khi cảnh sát đến, mọi người đều quyết định biến đi.

we should vamoose if we want to catch the last train.

chúng ta nên đi đi nếu muốn kịp bắt chuyến tàu cuối cùng.

after the argument, he chose to vamoose from the scene.

sau cuộc tranh cãi, anh ta quyết định biến khỏi hiện trường.

she told her friends to vamoose before the trouble started.

cô ấy bảo bạn bè của mình đi đi trước khi rắc rối xảy ra.

it's best to vamoose when things get tense.

tốt nhất là nên đi đi khi mọi thứ trở nên căng thẳng.

they decided to vamoose after realizing they were lost.

họ quyết định đi đi sau khi nhận ra là họ bị lạc.

we need to vamoose if we want to avoid traffic.

chúng ta cần phải đi đi nếu muốn tránh được giao thông.

as the sun set, they knew it was time to vamoose.

khi mặt trời lặn, họ biết đã đến lúc phải đi đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay