vanda

[Mỹ]/ˈvændə/
[Anh]/ˈvændə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. loại lan
Word Forms
số nhiềuvandas

Cụm từ & Cách kết hợp

vanda orchid

lan vanda

vanda species

loài vanda

vanda hybrid

lai vanda

vanda plant

cây vanda

vanda care

chăm sóc vanda

vanda flower

hoa vanda

vanda cultivation

trồng vanda

vanda garden

vườn vanda

vanda variety

giống vanda

vanda display

trưng bày vanda

Câu ví dụ

vanda orchids are known for their vibrant colors.

orchidea vanda nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

she decided to plant some vanda in her garden.

cô ấy quyết định trồng một số vanda trong vườn của mình.

vanda flowers require a lot of sunlight to thrive.

hoa vanda cần rất nhiều ánh nắng để phát triển.

he bought a rare vanda species for his collection.

anh ấy đã mua một loài vanda quý hiếm để bổ sung vào bộ sưu tập của mình.

vanda orchids are often used in floral arrangements.

orchidea vanda thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.

she loves the unique fragrance of vanda blooms.

cô ấy yêu thích mùi thơm độc đáo của hoa vanda.

vanda orchids can be quite expensive to purchase.

orchidea vanda có thể khá đắt để mua.

he attended a workshop on caring for vanda orchids.

anh ấy đã tham dự một hội thảo về cách chăm sóc hoa vanda.

vanda plants are often found in tropical climates.

cây vanda thường được tìm thấy ở vùng khí hậu nhiệt đới.

she shared tips on growing healthy vanda orchids.

cô ấy chia sẻ những mẹo về cách trồng hoa vanda khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay