vandalization act
hành vi phá hoại
vandalization incident
sự cố phá hoại
vandalization report
báo cáo về phá hoại
vandalization crime
tội phạm phá hoại
vandalization prevention
ngăn ngừa phá hoại
vandalization charges
các cáo buộc về phá hoại
vandalization policy
chính sách về phá hoại
vandalization awareness
nâng cao nhận thức về phá hoại
vandalization fines
phạt tiền cho hành vi phá hoại
vandalization laws
luật pháp về phá hoại
the vandalization of public property is a serious offense.
Việc phá hoại tài sản công cộng là một hành vi nghiêm trọng.
communities are coming together to prevent vandalization of local parks.
Các cộng đồng đang cùng nhau hợp tác để ngăn chặn hành vi phá hoại các công viên địa phương.
the school implemented measures to reduce vandalization on campus.
Nhà trường đã thực hiện các biện pháp để giảm thiểu hành vi phá hoại trên khuôn viên trường.
vandalization can lead to costly repairs for businesses.
Việc phá hoại có thể dẫn đến chi phí sửa chữa tốn kém cho các doanh nghiệp.
local authorities are investigating recent acts of vandalization.
Các cơ quan chức năng địa phương đang điều tra các hành vi phá hoại gần đây.
vandalization of historical sites is a loss for future generations.
Việc phá hoại các di tích lịch sử là một sự mất mát cho các thế hệ tương lai.
the community organized a cleanup to address the vandalization.
Cộng đồng đã tổ chức một chiến dịch dọn dẹp để giải quyết tình trạng phá hoại.
education about the consequences of vandalization is essential.
Giáo dục về những hậu quả của hành vi phá hoại là điều cần thiết.
vandalization often reflects deeper social issues within a community.
Việc phá hoại thường phản ánh những vấn đề xã hội sâu sắc hơn trong một cộng đồng.
efforts to combat vandalization require community involvement.
Những nỗ lực chống lại hành vi phá hoại đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng.
vandalization act
hành vi phá hoại
vandalization incident
sự cố phá hoại
vandalization report
báo cáo về phá hoại
vandalization crime
tội phạm phá hoại
vandalization prevention
ngăn ngừa phá hoại
vandalization charges
các cáo buộc về phá hoại
vandalization policy
chính sách về phá hoại
vandalization awareness
nâng cao nhận thức về phá hoại
vandalization fines
phạt tiền cho hành vi phá hoại
vandalization laws
luật pháp về phá hoại
the vandalization of public property is a serious offense.
Việc phá hoại tài sản công cộng là một hành vi nghiêm trọng.
communities are coming together to prevent vandalization of local parks.
Các cộng đồng đang cùng nhau hợp tác để ngăn chặn hành vi phá hoại các công viên địa phương.
the school implemented measures to reduce vandalization on campus.
Nhà trường đã thực hiện các biện pháp để giảm thiểu hành vi phá hoại trên khuôn viên trường.
vandalization can lead to costly repairs for businesses.
Việc phá hoại có thể dẫn đến chi phí sửa chữa tốn kém cho các doanh nghiệp.
local authorities are investigating recent acts of vandalization.
Các cơ quan chức năng địa phương đang điều tra các hành vi phá hoại gần đây.
vandalization of historical sites is a loss for future generations.
Việc phá hoại các di tích lịch sử là một sự mất mát cho các thế hệ tương lai.
the community organized a cleanup to address the vandalization.
Cộng đồng đã tổ chức một chiến dịch dọn dẹp để giải quyết tình trạng phá hoại.
education about the consequences of vandalization is essential.
Giáo dục về những hậu quả của hành vi phá hoại là điều cần thiết.
vandalization often reflects deeper social issues within a community.
Việc phá hoại thường phản ánh những vấn đề xã hội sâu sắc hơn trong một cộng đồng.
efforts to combat vandalization require community involvement.
Những nỗ lực chống lại hành vi phá hoại đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay