vandalization

[US]/ˌvændəlaɪˈzeɪʃən/
[UK]/ˌvændəlaɪˈzeɪʃən/
Frequency: Very High

Translation

n. hành động cố ý phá hủy hoặc làm hư hại tài sản, đặc biệt là các tác phẩm văn hóa hoặc nghệ thuật

Phrases & Collocations

vandalization act

hành vi phá hoại

vandalization incident

sự cố phá hoại

vandalization report

báo cáo về phá hoại

vandalization crime

tội phạm phá hoại

vandalization prevention

ngăn ngừa phá hoại

vandalization charges

các cáo buộc về phá hoại

vandalization policy

chính sách về phá hoại

vandalization awareness

nâng cao nhận thức về phá hoại

vandalization fines

phạt tiền cho hành vi phá hoại

vandalization laws

luật pháp về phá hoại

Example Sentences

the vandalization of public property is a serious offense.

Việc phá hoại tài sản công cộng là một hành vi nghiêm trọng.

communities are coming together to prevent vandalization of local parks.

Các cộng đồng đang cùng nhau hợp tác để ngăn chặn hành vi phá hoại các công viên địa phương.

the school implemented measures to reduce vandalization on campus.

Nhà trường đã thực hiện các biện pháp để giảm thiểu hành vi phá hoại trên khuôn viên trường.

vandalization can lead to costly repairs for businesses.

Việc phá hoại có thể dẫn đến chi phí sửa chữa tốn kém cho các doanh nghiệp.

local authorities are investigating recent acts of vandalization.

Các cơ quan chức năng địa phương đang điều tra các hành vi phá hoại gần đây.

vandalization of historical sites is a loss for future generations.

Việc phá hoại các di tích lịch sử là một sự mất mát cho các thế hệ tương lai.

the community organized a cleanup to address the vandalization.

Cộng đồng đã tổ chức một chiến dịch dọn dẹp để giải quyết tình trạng phá hoại.

education about the consequences of vandalization is essential.

Giáo dục về những hậu quả của hành vi phá hoại là điều cần thiết.

vandalization often reflects deeper social issues within a community.

Việc phá hoại thường phản ánh những vấn đề xã hội sâu sắc hơn trong một cộng đồng.

efforts to combat vandalization require community involvement.

Những nỗ lực chống lại hành vi phá hoại đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now