| số nhiều | vanners |
vanner lifestyle
phong cách sống vanner
vanner community
cộng đồng vanner
vanner culture
văn hóa vanner
vanner travel
du lịch vanner
vanner adventures
những cuộc phiêu lưu của vanner
vanner life
cuộc sống vanner
vanner events
sự kiện vanner
vanner gatherings
các buổi tụ họp của vanner
vanner festivals
các lễ hội vanner
vanner tips
mẹo vanner
she decided to become a vanner after seeing the beautiful horses.
Cô ấy quyết định trở thành một người nuôi ngựa sau khi thấy những chú ngựa đẹp.
he loves to vanner around the countryside during the weekends.
Anh ấy thích đi dạo quanh vùng nông thôn vào cuối tuần.
the vanner horse is known for its strength and beauty.
Ngựa vanner nổi tiếng về sức mạnh và vẻ đẹp của nó.
they bought a vanner for their farm to help with transportation.
Họ đã mua một con ngựa vanner cho trang trại của họ để giúp đỡ việc vận chuyển.
the children were excited to see the vanner at the show.
Những đứa trẻ rất vui mừng khi được nhìn thấy ngựa vanner tại buổi biểu diễn.
he learned how to care for a vanner from his grandfather.
Anh ấy đã học cách chăm sóc ngựa vanner từ ông nội của mình.
vanners are often used in parades and special events.
Ngựa vanner thường được sử dụng trong các cuộc diễu hành và các sự kiện đặc biệt.
she painted a beautiful portrait of her vanner in the sunset.
Cô ấy đã vẽ một bức chân dung đẹp về con ngựa vanner của mình lúc hoàng hôn.
vanner lifestyle
phong cách sống vanner
vanner community
cộng đồng vanner
vanner culture
văn hóa vanner
vanner travel
du lịch vanner
vanner adventures
những cuộc phiêu lưu của vanner
vanner life
cuộc sống vanner
vanner events
sự kiện vanner
vanner gatherings
các buổi tụ họp của vanner
vanner festivals
các lễ hội vanner
vanner tips
mẹo vanner
she decided to become a vanner after seeing the beautiful horses.
Cô ấy quyết định trở thành một người nuôi ngựa sau khi thấy những chú ngựa đẹp.
he loves to vanner around the countryside during the weekends.
Anh ấy thích đi dạo quanh vùng nông thôn vào cuối tuần.
the vanner horse is known for its strength and beauty.
Ngựa vanner nổi tiếng về sức mạnh và vẻ đẹp của nó.
they bought a vanner for their farm to help with transportation.
Họ đã mua một con ngựa vanner cho trang trại của họ để giúp đỡ việc vận chuyển.
the children were excited to see the vanner at the show.
Những đứa trẻ rất vui mừng khi được nhìn thấy ngựa vanner tại buổi biểu diễn.
he learned how to care for a vanner from his grandfather.
Anh ấy đã học cách chăm sóc ngựa vanner từ ông nội của mình.
vanners are often used in parades and special events.
Ngựa vanner thường được sử dụng trong các cuộc diễu hành và các sự kiện đặc biệt.
she painted a beautiful portrait of her vanner in the sunset.
Cô ấy đã vẽ một bức chân dung đẹp về con ngựa vanner của mình lúc hoàng hôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay