vanzetti

[Mỹ]/vænˈzɛti/
[Anh]/vænˈzɛti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Bartolomeo Vanzetti (1888–1927), người Anh theo chủ nghĩa vô chính phủ sinh ra ở Ý, đã bị kết án và hành hình oan vì tội giết người.
Các dạng của từ
số nhiềuvanzettis

Cụm từ & Cách kết hợp

sacco and vanzetti

Vietnamese_translation

vanzetti was innocent

Vietnamese_translation

the vanzettis

Vietnamese_translation

vanzetti spoke

Vietnamese_translation

vanzetti wrote

Vietnamese_translation

remembering vanzetti

Vietnamese_translation

vanzetti's words

Vietnamese_translation

to vanzetti

Vietnamese_translation

vanzetti's legacy

Vietnamese_translation

for vanzetti

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay