vanzetti

[Mỹ]/vænˈzɛti/
[Anh]/vænˈzɛti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuvanzettis

Cụm từ & Cách kết hợp

sacco and vanzetti

vanzetti was innocent

the vanzettis

vanzetti spoke

vanzetti wrote

remembering vanzetti

vanzetti's words

to vanzetti

vanzetti's legacy

for vanzetti

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay